CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings (phc)

4.68
-0.03
(-0.64%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,563,0611,810,6141,927,755934,8491,536,8383,719,8973,158,7692,111,4601,469,0431,219,925528,598571,003646,489753,265843,385435,414310,959235,646
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,88415684,0579
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,563,0611,810,6141,918,870934,8491,536,8373,719,8973,158,7692,111,4601,469,0431,219,869528,591566,946646,489753,265843,385435,414310,959235,637
4. Giá vốn hàng bán1,469,9341,676,7721,802,704847,9081,378,2403,409,5162,917,9341,967,0071,362,3181,159,520482,847524,582598,324691,145783,430405,045285,022219,406
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,127133,842116,16686,942158,597310,381240,835144,453106,72460,35045,74342,36548,16562,12059,95530,36925,93716,232
6. Doanh thu hoạt động tài chính33,8386,21117,14662,5569,21531,69812,8125,5772,5517,4711,0253,3705,2935,8402,4093745,3725,124
7. Chi phí tài chính45,79970,33252,44045,80870,15269,85382,21344,72927,54123,90913,45121,41526,04420,6388,7904,52210,8646,043
-Trong đó: Chi phí lãi vay43,17068,72350,98643,82946,60765,37573,44543,13726,46222,65313,09619,94424,98818,0838,0613,3069,6836,043
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,0541,0692,0882,5242,58511-4606,630-1,1956,112-2,25030-114-10
9. Chi phí bán hàng1994620,35681,7348,6102,85227451291,2372,917290607617
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,95158,55961,98542,70363,835100,72581,98957,99454,10535,03924,97621,02927,85628,36017,45511,17314,0419,925
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,27012,21320,97662,56416,05389,76780,83544,46727,14215,5027,1009,273-3,92916,07435,71514,4406,3934,771
12. Thu nhập khác3,0328,77710,58713,97911,59216,25115,5575,4986,1996,2522,5633,3948,8975,2669,9485,1991,2782,422
13. Chi phí khác5,0269,5537,8777,62111,84311,4919,7929,81710,1281,8651,7933,1384,3834,4338,0356,6071,4622,482
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,994-7762,7106,358-2524,7605,765-4,318-3,9294,3877692564,5148331,912-1,408-184-61
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,27611,43623,68668,92315,80294,52786,60040,14823,21319,8897,8699,53058516,90737,62813,0336,2094,711
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,4503,0233,84614,0536,01818,35518,3978,5595,0834,9492,1827206732,3259,5892,3042,6381,353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-22-14859285548110235-96112-1,004-71
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,4503,0233,84614,0536,01818,35518,3758,4115,1424,9772,2367687842,5609,4942,4161,6341,282
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8268,41319,83954,8709,78476,17268,22631,73818,07214,9135,6338,762-19914,34828,13410,6174,5753,429
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,151-561-4304434,86012,6146,9913,5393,4712,5281,2899421,1352,1762,1871,20665935
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,9768,97420,26954,4264,92463,55861,23528,19814,60012,3844,3447,820-1,33412,17225,9479,4113,9163,394

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |