CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

5.55
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh640,642516,896499,682384,519495,213443,579535,199638,854745,784546,902914,663698,650821,201728,993454,688459,982435,239457,351447,463471,604
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,23837261811716492509442925298471
3. Doanh thu thuần (1)-(2)638,404516,859499,656384,501495,213443,579535,188638,854745,777546,901914,015698,650820,951728,049454,659459,957434,941457,351447,463471,133
4. Giá vốn hàng bán552,025499,402490,957371,809466,022407,129514,131554,473673,391467,882766,542606,044718,721657,701407,966423,743390,776416,423411,837432,273
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,38017,4588,69912,69229,19036,45021,05784,38172,38679,019147,47392,605102,22970,34946,69436,21444,16540,92835,62638,860
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,81030231,7935891,7331,1892,5441,4832,8323,70651,8358,4555,94183,5724002006212181,209189
7. Chi phí tài chính20,30910,13215,25713,19715,95715,909106,26231,41646,20023,00372,14028,73922,10226,66711,62814,27816,36214,46813,11712,327
-Trong đó: Chi phí lãi vay20,30910,13214,23111,58514,68915,07523,83724,54636,48021,18528,80322,15720,67118,91815,72422,807
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh142-142125-115-226
9. Chi phí bán hàng9,0022,3105,1354,9053,7705,95910,50425,11133,35332,42584,21840,58144,08922,22714,4597,8838,4706,1218,2168,213
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,1784,6003,2704,1015,3486,86610,73117,87218,52715,69919,61714,17711,19310,5886,4164,9574,4974,5975,8155,189
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,70071816,830-8,9225,8498,904-103,75511,324-22,73711,48323,10817,56330,78794,43914,5919,29615,45715,9609,68713,319
12. Thu nhập khác22712612,8181016460745148583-2638879939104
13. Chi phí khác43,863413-1,1301,8388,3213,4114142721,6171,0497008361,4851,335161569331,235-32659
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-43,862-3861,256-1,836-8,321-592-414-263-1,452-442-249-836-1,437-753-42-118-54-29642-656
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,83933218,086-10,758-2,4728,312-104,17011,061-24,18911,04122,85816,72729,35093,68614,5499,17815,40212,6649,72912,664
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành255,9481,222902-7551,5202054171,1271384442511,7601,363
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)255,9481,222902-6801,5202054171,1591384442511,7601,363
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,83930712,138-10,758-3,6947,410-103,4909,542-24,39410,62421,70016,58928,90593,43612,7889,17815,40212,6648,36512,664
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-97-13,8114,139-15,5505,6417,5516,42210,1233,182
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,83930712,138-10,758-3,6947,506-89,6795,403-8,8444,98214,14910,16818,78390,25412,7889,17815,40212,6648,36512,664

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |