CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

5.28
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh937,324692,660683,741561,130640,642516,896499,682384,519495,213443,579535,199638,854745,784546,902914,663698,650821,201728,993454,688459,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu402,23837261811716492509442925
3. Doanh thu thuần (1)-(2)937,324692,660683,701561,130638,404516,859499,656384,501495,213443,579535,188638,854745,777546,901914,015698,650820,951728,049454,659459,957
4. Giá vốn hàng bán881,978648,307635,207520,646552,025499,402490,957371,809466,022407,129514,131554,473673,391467,882766,542606,044718,721657,701407,966423,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,34644,35348,49540,48486,38017,4588,69912,69229,19036,45021,05784,38172,38679,019147,47392,605102,22970,34946,69436,214
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,1524261,7223251,81030231,7935891,7331,1892,5441,4832,8323,70651,8358,4555,94183,572400200
7. Chi phí tài chính37,41123,66428,50719,94620,30910,13215,25713,19715,95715,909106,26231,41646,20023,00372,14028,73922,10226,66711,62814,278
-Trong đó: Chi phí lãi vay28,37724,40427,68919,87920,30910,13214,23111,58514,68915,07523,83724,54636,48021,18528,80322,15720,67118,91815,724
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh142-142125-115-226
9. Chi phí bán hàng9,0234,6904,7806,3159,0022,3105,1354,9053,7705,95910,50425,11133,35332,42584,21840,58144,08922,22714,4597,883
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,17411,07710,5938,03013,1784,6003,2704,1015,3486,86610,73117,87218,52715,69919,61714,17711,19310,5886,4164,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8905,3496,3376,51845,70071816,830-8,9225,8498,904-103,75511,324-22,73711,48323,10817,56330,78794,43914,5919,296
12. Thu nhập khác201,1512522712612,8181016460745148583-2638
13. Chi phí khác1,2914611,01061743,863413-1,1301,8388,3213,4114142721,6171,0497008361,4851,33516156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,272689-985-617-43,862-3861,256-1,836-8,321-592-414-263-1,452-442-249-836-1,437-753-42-118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6186,0385,3525,9011,83933218,086-10,758-2,4728,312-104,17011,061-24,18911,04122,85816,72729,35093,68614,5499,178
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành255,9481,222902-7551,5202054171,1271384442511,760
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)255,9481,222902-6801,5202054171,1591384442511,760
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6186,0385,3525,9011,83930712,138-10,758-3,6947,410-103,4909,542-24,39410,62421,70016,58928,90593,43612,7889,178
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-97-13,8114,139-15,5505,6417,5516,42210,1233,182
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6186,0385,3525,9011,83930712,138-10,758-3,6947,506-89,6795,403-8,8444,98214,14910,16818,78390,25412,7889,178

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |