Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (plx)

37.80
-0.40
(-1.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,034,908284,134,400274,082,359304,171,607169,105,701124,001,496189,656,390191,979,275153,736,211123,127,177146,945,358212,185,664201,421,377206,215,687185,175,630
4. Giá vốn hàng bán291,754,494266,712,297258,715,274291,744,175156,385,701113,878,713175,434,117178,041,353141,400,532108,891,432134,074,930199,683,644187,944,064193,897,643178,363,776
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,169,73617,315,48015,263,90212,319,63712,622,90410,039,93714,169,40913,890,72412,296,52514,205,08512,841,1917,097,2687,983,6436,949,8676,765,172
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,820,2341,635,3012,742,7171,948,943999,546916,7211,004,291994,256791,143879,879798,809816,946845,4291,016,3441,362,151
7. Chi phí tài chính1,273,2271,192,9711,723,4621,706,489835,513951,685966,4481,508,035790,645844,0982,590,6041,578,0821,418,2761,387,7343,909,710
-Trong đó: Chi phí lãi vay798,239568,872898,603644,056602,527706,153791,224864,679570,685551,519586,069705,879812,318963,2661,116,344
9. Chi phí bán hàng14,449,77513,530,92112,139,67310,499,5469,073,2608,591,0228,702,2958,559,7707,320,7377,701,3296,886,2546,039,0755,360,9845,413,6545,539,700
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,196,3761,036,925949,361823,260765,825819,681639,668575,093817,9941,016,549979,826833,513824,699760,636711,302
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,628,4733,700,9473,817,9711,942,2183,517,1941,191,4005,511,4074,877,4664,614,3476,122,7353,688,310-130,4351,564,811808,135-1,579,127
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,698,3273,960,1503,947,3902,270,1273,789,3401,409,5815,647,7725,042,5604,784,9676,300,1873,747,678321,5842,021,114978,170-1,420,811
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,038,0783,163,2193,077,3201,902,2333,123,7341,252,5724,676,5624,048,0843,911,6635,147,4343,057,535-9,0881,578,922771,680-1,666,082
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,696,1722,890,0022,833,9071,449,7412,838,904988,4654,157,7793,649,7593,468,2704,669,3962,724,414-365,1781,377,889552,803-1,914,770

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |