Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (plx)

33
0.30
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.70
32.95
33
32.85
19,100
22.7K
2.2K
15.0x
1.5x
4% # 10%
1.3
43,345 Bi
1,294 Mi
1,523,902
50.6 - 31.0
52,106 Bi
29,302 Bi
177.8%
35.99%
15,062 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.90 5,600 33.00 800
32.85 5,600 33.05 300
32.80 14,800 33.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 800

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.20) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.00 (0.30) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.35 (0.00) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 33 0.20 17,700 17,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (153.74) 0% 4,680 (3.91) 0%
2018 0 (191.98) 0% 5,000 (4.05) 0%
2019 0 (189.66) 0% 5,250 (4.68) 0%
2020 122,000 (124.00) 0% 0 (1.25) 0%
2021 135,200 (169.11) 0% 0 (3.12) 0%
2022 186,000 (304.19) 0% 0 (1.91) 0%
2023 190,000 (67.46) 0% 0 (0.67) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV81,921,33983,655,31376,568,08467,890,171310,034,908284,134,400274,082,359304,171,607169,105,701124,001,496189,656,390191,979,275153,736,211123,127,177
Tổng lợi nhuận trước thuế886,091807,1271,646,725358,3843,698,3273,960,1503,947,3902,270,1273,789,3401,409,5815,647,7725,042,5604,784,9676,300,187
Lợi nhuận sau thuế 696,928705,9701,424,411210,7693,038,0783,163,2193,077,3201,902,2333,123,7341,252,5724,676,5624,048,0843,911,6635,147,434
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ585,651610,7011,366,405133,4152,696,1722,890,0022,833,9071,449,7412,838,904988,4654,157,7793,649,7593,468,2704,669,396
Tổng tài sản86,116,52191,574,91187,249,49080,035,87486,116,52181,408,24379,675,61974,475,61564,791,24161,106,21361,762,41456,171,18361,769,06154,244,434
Tổng nợ56,640,12462,675,25259,044,10950,515,69956,640,12452,105,98450,473,51246,693,00536,531,04936,979,81035,839,09333,186,90038,385,07631,043,829
Vốn chủ sở hữu29,476,39728,899,66028,205,38029,520,17529,476,39729,302,25929,202,10727,782,61128,260,19224,126,40225,923,32122,984,28323,383,98523,200,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |