Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (plx)

58.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
58.90
58.10
58.10
58.10
0
22.7K
2.2K
15.0x
1.5x
4% # 10%
1.3
43,345 Bi
1,294 Mi
1,523,902
50.6 - 31.0
52,106 Bi
29,302 Bi
177.8%
35.99%
15,062 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.10 36,200 58.80 3,100
58.00 22,300 58.90 78,300
57.90 3,200 59.00 12,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (0.00) 50.2%
BSR 21.90 (0.00) 18.4%
PLX 58.90 (0.00) 15.8%
PVI 89.40 (0.00) 4.7%
PVS 44.50 (1.00) 4.5%
PVD 30.50 (0.00) 3.6%
PVT 21.00 (0.00) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (153.74) 0% 4,680 (3.91) 0%
2018 0 (191.98) 0% 5,000 (4.05) 0%
2019 0 (189.66) 0% 5,250 (4.68) 0%
2020 122,000 (124.00) 0% 0 (1.25) 0%
2021 135,200 (169.11) 0% 0 (3.12) 0%
2022 186,000 (304.19) 0% 0 (1.91) 0%
2023 190,000 (67.46) 0% 0 (0.67) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV71,065,72564,352,14973,584,63775,131,889284,134,400274,082,359304,171,607169,105,701124,001,496189,656,390191,979,275153,736,211123,127,177146,945,358
Tổng lợi nhuận trước thuế760,182241,2121,517,6211,441,1363,960,1503,947,3902,270,1273,789,3401,409,5815,647,7725,042,5604,784,9676,300,1873,747,678
Lợi nhuận sau thuế 612,081130,4851,287,8201,132,8333,163,2193,077,3201,902,2333,123,7341,252,5724,676,5624,048,0843,911,6635,147,4343,057,535
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ545,47165,8741,205,6821,072,9742,890,0022,833,9071,449,7412,838,904988,4654,157,7793,649,7593,468,2704,669,3962,724,414
Tổng tài sản81,408,24370,189,10474,700,37380,732,35881,408,24379,675,61974,475,61564,791,24161,106,21361,762,41456,171,18361,769,06154,244,43450,413,943
Tổng nợ52,105,98441,514,07046,117,82450,419,17552,105,98450,473,51246,693,00536,531,04936,979,81035,839,09333,186,90038,385,07631,043,82934,123,138
Vốn chủ sở hữu29,302,25928,675,03428,582,54830,313,18329,302,25929,202,10727,782,61128,260,19224,126,40225,923,32122,984,28323,383,98523,200,60516,290,804


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |