Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam (plx)

48.45
2.80
(6.13%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV81,921,33983,655,31376,568,08467,890,17171,065,725310,034,908284,134,400274,082,359304,171,607169,105,701124,001,496189,656,390191,979,275153,736,211123,127,177
Giá vốn hàng bán77,082,24379,132,25171,390,87264,149,12866,433,806291,754,494266,712,297258,715,274291,744,175156,385,701113,878,713175,434,117178,041,353141,400,532108,891,432
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,810,5704,499,1565,148,1083,711,9024,603,96518,169,73617,315,48015,263,90212,319,63712,622,90410,039,93714,169,40913,890,72412,296,52514,205,085
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh884,020769,4091,637,523337,522597,1143,628,4733,700,9473,817,9711,942,2183,517,1941,191,4005,511,4074,877,4664,614,3476,122,735
Tổng lợi nhuận trước thuế886,091807,1271,646,725358,384760,1823,698,3273,960,1503,947,3902,270,1273,789,3401,409,5815,647,7725,042,5604,784,9676,300,187
Lợi nhuận sau thuế 696,928705,9701,424,411210,769612,0813,038,0783,163,2193,077,3201,902,2333,123,7341,252,5724,676,5624,048,0843,911,6635,147,434
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ585,651610,7011,366,405133,415545,4712,696,1722,890,0022,833,9071,449,7412,838,904988,4654,157,7793,649,7593,468,2704,669,396
Tổng tài sản ngắn hạn59,846,28465,161,86960,926,78658,986,93860,085,47759,846,28460,085,47757,306,92650,170,19041,303,66737,796,81938,752,83634,578,07640,526,37133,376,138
Tiền mặt10,803,15412,616,55810,770,63710,446,73415,062,13610,803,15415,062,13614,048,24511,606,0296,192,49710,611,73711,275,20610,220,83614,223,42211,353,600
Đầu tư tài chính ngắn hạn17,727,39817,587,55416,235,10720,016,38815,143,60517,727,39815,143,60516,495,6227,097,64311,831,7158,559,1675,397,2774,714,4072,505,0082,653,614
Hàng tồn kho14,147,03116,852,49817,005,21216,011,68315,732,15214,147,03115,732,15214,677,54417,301,33713,386,7759,421,77011,828,76410,885,55412,890,7618,643,776
Tài sản dài hạn26,270,23626,413,04226,322,70421,048,93721,322,76626,270,23621,322,76622,368,69324,305,42623,487,57423,309,39423,009,57821,593,10721,242,69020,868,297
Tài sản cố định14,483,53413,004,51713,086,51613,248,95813,580,51214,483,53413,580,51213,654,71614,283,78314,778,78815,578,02915,405,59115,121,16715,270,76415,646,074
Đầu tư tài chính dài hạn6,716,9087,668,0607,771,7992,973,4183,211,0156,716,9083,211,0154,812,2476,498,8995,290,4034,093,3883,886,5903,115,7212,883,9122,380,993
Tổng tài sản86,116,52191,574,91187,249,49080,035,87481,408,24386,116,52181,408,24379,675,61974,475,61564,791,24161,106,21361,762,41456,171,18361,769,06154,244,434
Tổng nợ56,640,12462,675,25259,044,10950,515,69952,105,98456,640,12452,105,98450,473,51246,693,00536,531,04936,979,81035,839,09333,186,90038,385,07631,043,829
Vốn chủ sở hữu29,476,39728,899,66028,205,38029,520,17529,302,25929,476,39729,302,25929,202,10727,782,61128,260,19224,126,40225,923,32122,984,28323,383,98523,200,605

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.08K2.23K2.19K1.12K2.19K0.76K3.21K2.82K2.68K3.61K2.11KK1.06K0.43KK
Giá cuối kỳ35.30K36.28K32.12K29.01K47.31K46.94K44.84K40.79K54.99K43.20K43.20K43.20K43.20K43.20K43.20K
Giá / EPS (PE)16.94 (lần)16.24 (lần)14.67 (lần)25.89 (lần)21.56 (lần)61.44 (lần)13.95 (lần)14.46 (lần)20.51 (lần)11.97 (lần)20.52 (lần) (lần)40.57 (lần)101.11 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.36 (lần)0.49 (lần)0.31 (lần)0.27 (lần)0.46 (lần)0.45 (lần)0.38 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)
Giá sổ sách22.78K22.65K22.57K21.47K21.84K18.65K20.04K17.76K18.07K17.93K12.59K10.89K12.08K11.01K10.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.55 (lần)1.60 (lần)1.42 (lần)1.35 (lần)2.17 (lần)2.52 (lần)2.24 (lần)2.30 (lần)3.04 (lần)2.41 (lần)3.43 (lần)3.97 (lần)3.58 (lần)3.92 (lần)4.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)1,294 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.49%73.81%71.93%67.36%63.75%61.85%62.75%61.56%65.61%61.53%59.34%62.42%64.08%62.40%66.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.51%26.19%28.07%32.64%36.25%38.15%37.25%38.44%34.39%38.47%40.66%37.58%35.92%37.60%33.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.77%64.01%63.35%62.70%56.38%60.52%58.03%59.08%62.14%57.23%67.69%74.56%72.80%74.12%76.42%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu192.15%177.82%172.84%168.07%129.27%153.28%138.25%144.39%164.15%133.81%209.46%293.14%267.60%286.40%324.15%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.23%35.99%36.65%37.30%43.62%39.48%41.97%40.92%37.86%42.77%32.31%25.44%27.20%25.88%23.58%
6/ Thanh toán hiện hành107.48%117.15%115.40%109.79%117.32%106.77%113.40%109.51%113.34%119.45%97.09%91.34%99.58%96.79%101.56%
7/ Thanh toán nhanh82.08%86.48%85.84%71.93%79.29%80.16%78.79%75.03%77.29%88.51%71.95%64.44%58.13%51.93%59.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.40%29.37%28.29%25.40%17.59%29.98%32.99%32.37%39.78%40.63%36.64%25.87%16.64%14.03%22.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản360.02%349.02%344%408.42%261%202.93%307.07%341.78%248.89%226.99%291.48%383%350.45%374.51%321.20%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn518.05%472.88%478.27%606.28%409.42%328.07%489.40%555.21%379.35%368.91%491.24%613.59%546.91%600.19%485.64%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,051.81%969.67%938.57%1,094.83%598.39%513.97%731.61%835.26%657.44%530.71%902.01%1,505.73%1,288.27%1,447.11%1,362.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,062.30%1,695.33%1,762.66%1,686.25%1,168.21%1,208.68%1,483.11%1,635.57%1,096.91%1,259.77%1,730.51%1,960.77%1,226.01%1,217.63%1,134.96%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.87%1.02%1.03%0.48%1.68%0.80%2.19%1.90%2.26%3.79%1.85%-0.17%0.68%0.27%-1.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.13%3.55%3.56%1.95%4.38%1.62%6.73%6.50%5.61%8.61%5.40%%2.40%1%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.15%9.86%9.70%5.22%10.05%4.10%16.04%15.88%14.83%20.13%16.72%%8.81%3.88%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%%2%1%2%2%2%4%2%%1%%-1%
Tăng trưởng doanh thu9.12%3.67%-9.89%79.87%36.37%-34.62%-1.21%24.88%24.86%-16.21%-30.75%5.34%-2.32%11.36%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.71%1.98%95.48%-48.93%187.20%-76.23%13.92%5.23%-25.72%71.39%-846.05%-126.50%149.25%-128.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.70%3.23%8.10%27.82%-1.21%3.18%7.99%-13.54%23.65%-9.02%-17.39%-1.27%2.52%-7.37%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.59%0.34%5.11%-1.69%17.13%-6.93%12.79%-1.71%0.79%42.42%15.60%-9.87%9.72%4.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.78%2.17%6.98%14.95%6.03%-1.06%9.95%-9.06%13.87%7.60%-9%-3.61%4.38%-4.49%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |