| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2,641,235 | 2,410,587 | 2,216,525 | 2,038,251 | 978,496 | 547,572 | 827,319 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 2,641,235 | 2,410,587 | 2,216,525 | 2,038,251 | 978,496 | 547,572 | 827,319 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 2,575,107 | 2,349,251 | 2,157,212 | 1,983,294 | 932,964 | 514,712 | 787,900 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 66,128 | 61,336 | 59,313 | 54,957 | 45,531 | 32,860 | 39,418 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,337 | 1,233 | 2,021 | 1,578 | 549 | 441 | 509 |
| 7. Chi phí tài chính | | | 7 | | | 51 | 186 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | 7 | | | 51 | 186 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 53,216 | 48,487 | 46,047 | 41,386 | 32,519 | 26,750 | 28,758 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13,651 | 12,384 | 11,750 | 11,592 | 9,714 | 7,074 | 7,532 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 598 | 1,698 | 3,530 | 3,557 | 3,848 | -573 | 3,452 |
| 12. Thu nhập khác | 140 | 302 | 966 | 66 | 711 | 42 | 7 |
| 13. Chi phí khác | 138 | 199 | 181 | 120 | 1,311 | 197 | 258 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2 | 104 | 786 | -54 | -600 | -154 | -251 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 600 | 1,801 | 4,316 | 3,504 | 3,248 | -728 | 3,201 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 184 | 402 | 904 | 746 | 567 | | 684 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 184 | 402 | 904 | 746 | 567 | | 684 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 416 | 1,399 | 3,412 | 2,757 | 2,682 | -728 | 2,517 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 416 | 1,399 | 3,412 | 2,757 | 2,682 | -728 | 2,517 |