CTCP Thiết bị Bưu điện (pot)

21.60
0.40
(1.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh915,034299,845401,983132,983684,538435,021402,77295,610562,833114,794241,864238,032652,811312,251290,235227,808450,780292,599205,294158,377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu133-50592-101101218434-821744271,675
3. Doanh thu thuần (1)-(2)914,901299,845402,033132,924684,538435,019402,77295,610562,833114,794241,965237,931652,593311,817290,244227,591450,736292,572203,619158,377
4. Giá vốn hàng bán850,643274,305366,334119,162623,350408,369371,47780,398521,126100,554212,287211,597591,292275,474249,434201,831393,017261,984171,981132,019
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,25825,54035,69813,76261,18826,64931,29515,21241,70714,24029,67826,33461,30136,34340,81025,76057,71930,58731,63826,358
6. Doanh thu hoạt động tài chính21383286116163134780161-7842883911584677588084969216624206
7. Chi phí tài chính13,34110,57812,4778,4288,13610,08315,2385,78511,91811,74818,17010,96013,64712,30113,4628,9228,0538,0709,5037,496
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,37510,60312,3348,4798,15510,12614,4315,76911,40211,74817,92210,96013,9069,3289,5668,9058,0538,0709,2807,496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng12,4558,5477,2604,99921,7934,3903,0262,2071,9462,3951883,4589,7134,6957,0451,80718,1776,5316,0565,871
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,8918,72416,01910,26818,49111,52920,7756,94215,97410,6309,91611,03224,64718,36716,37215,07021,70015,65012,91012,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,784-2,226229-9,81712,931782-6,96343911,085-10,2441,7951,04213,7621,0554,8104510,7575533,793920
12. Thu nhập khác5,1753,776515635174,6604237,5151091,16110,335151953,1034661,467640236,62563167501
13. Chi phí khác268504114153179,190404334603,663521,0014991,7792761,24938233,3091697771,286
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,9073,272401482-4,530197,481-351-2,50210,283-986-3041,3241912196033,315-106-610-785
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,6911,046629-9,3358,401801518898,5823880973815,0851,2455,02964814,0734463,183135
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,516275277625,305173281157,043114021785,5281751,010923,8716164324
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,516275277625,305173281157,043114021785,5281751,010923,8716164324
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,175771352-9,3983,095628237731,539274075609,5581,0704,01855610,2023852,540111
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,175771352-9,3983,095628237731,539274075609,5581,0704,01855610,2023852,540111

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |