CTCP Thiết bị Bưu điện (pot)

21.60
0.40
(1.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.20
19.90
21.60
19.90
4,700
15.8K
0.2K
90.6x
1.0x
0% # 1%
1.4
299 Bi
19 Mi
1,240
20.9 - 14.6
2,233 Bi
307 Bi
727.9%
12.08%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.90 500 21.70 500
19.80 1,000 22.00 100
0.00 0 22.50 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 19.90 -1.30 100 100
09:44 19.90 -1.30 4,400 4,500
10:10 19.90 -1.30 100 4,600
14:45 21.60 0.40 100 4,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,400 (1.73) 0% 35.15 (0.03) 0%
2018 1,814 (1.65) 0% 43.66 (0.03) 0%
2019 1,820 (1.19) 0% 37.65 (0.02) 0%
2020 1,732 (1.08) 0% 21.60 (0.02) 0%
2021 1,335.76 (1.13) 0% 0.01 (0.01) 266%
2022 1,229.50 (1.48) 0% 19.30 (0.02) 0%
2023 1,599 (0.24) 0% 16.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV915,034299,845401,983132,9831,749,8451,618,3721,157,7181,481,4361,126,7361,079,0731,192,1201,645,6671,727,4621,271,350
Tổng lợi nhuận trước thuế26,6911,046629-9,33519,0318,66510,20322,29618,42419,13427,48744,62039,68931,952
Lợi nhuận sau thuế 19,175771352-9,39810,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,334
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,175771352-9,39810,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,334
Tổng tài sản2,715,9282,191,8692,272,7902,356,6332,715,9282,539,8592,281,5652,472,2532,313,2652,096,5372,295,5732,343,1311,846,2151,061,405
Tổng nợ2,401,6361,896,7321,975,8012,059,2682,401,6362,233,0681,970,6792,148,7181,985,0971,768,3341,971,4802,016,7871,518,672744,475
Vốn chủ sở hữu314,292295,137296,988297,366314,292306,790310,886323,536328,168328,203324,093326,344327,544316,930


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |