CTCP Thiết bị Bưu điện (pot)

21.60
0.40
(1.89%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV915,034299,845401,983132,983684,5381,749,8451,618,3721,157,7181,481,4361,126,7361,079,0731,192,1201,645,6671,727,4621,271,350
Giá vốn hàng bán850,643274,305366,334119,162623,3501,610,4441,512,8941,044,5041,317,867981,590936,2201,026,0861,447,1381,501,1711,074,858
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV64,25825,54035,69813,76261,188139,259105,478113,214163,325143,402142,457165,390198,226226,277196,057
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,784-2,226229-9,81712,9319,9706,0443,72619,31516,68517,35626,89145,61642,22732,599
Tổng lợi nhuận trước thuế26,6911,046629-9,3358,40119,0318,66510,20322,29618,42419,13427,48744,62039,68931,952
Lợi nhuận sau thuế 19,175771352-9,3983,09510,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,334
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,175771352-9,3983,09510,9003,3592,61313,90613,25518,06317,98332,73731,65125,334
Tổng tài sản ngắn hạn1,508,510979,1631,085,8391,151,1941,344,1211,508,5101,371,0071,065,7741,221,7131,035,326929,2991,093,1871,151,1131,565,224798,339
Tiền mặt138,84543,35773,009101,388111,291138,845106,21857,369201,155129,086188,42469,545130,940164,582180,027
Đầu tư tài chính ngắn hạn735,1466,2185,14673735,1465,1211,07350,0736255607373
Hàng tồn kho465,638399,002455,240461,472433,241465,638425,175366,313347,106277,743207,752254,459318,252254,574252,575
Tài sản dài hạn1,207,4181,212,7061,186,9511,205,4401,168,6181,207,4181,168,8511,215,7911,250,5411,277,9391,167,2381,202,3861,192,018280,991263,066
Tài sản cố định286,226259,649267,203274,109248,716286,226248,776305,414336,595365,617395,106408,36795,50189,41789,805
Đầu tư tài chính dài hạn13,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,57913,78418,253
Tổng tài sản2,715,9282,191,8692,272,7902,356,6332,512,7392,715,9282,539,8592,281,5652,472,2532,313,2652,096,5372,295,5732,343,1311,846,2151,061,405
Tổng nợ2,401,6361,896,7321,975,8012,059,2682,204,9592,401,6362,233,0681,970,6792,148,7181,985,0971,768,3341,971,4802,016,7871,518,672744,475
Vốn chủ sở hữu314,292295,137296,988297,366307,780314,292306,790310,886323,536328,168328,203324,093326,344327,544316,930

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.56K0.17K0.13K0.72K0.68K0.93K0.93K1.68K1.63K1.30K1.43K0.60K0.44K0.40K0.45K0.98K0.86K
Giá cuối kỳ21.40K15.19K16.78K17.51K17.74K17.48K13.43K14.70K17.87K14.71K11.14K10.20K5.05K5.84K4.88K8.40K7.52K
Giá / EPS (PE)38.15 (lần)87.87 (lần)124.77 (lần)24.47 (lần)26 (lần)18.80 (lần)14.51 (lần)8.72 (lần)10.97 (lần)11.28 (lần)7.77 (lần)16.88 (lần)11.46 (lần)14.48 (lần)10.78 (lần)8.54 (lần)8.79 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.18 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.34 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.30 (lần)0.36 (lần)
Giá sổ sách16.18K15.79K16K16.65K16.89K16.89K16.68K16.80K16.86K16.31K16.12K15.30K15.25K15.02K15.06K15.40K15.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.32 (lần)0.96 (lần)1.05 (lần)1.05 (lần)1.05 (lần)1.03 (lần)0.81 (lần)0.88 (lần)1.06 (lần)0.90 (lần)0.69 (lần)0.67 (lần)0.33 (lần)0.39 (lần)0.32 (lần)0.55 (lần)0.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản55.54%53.98%46.71%49.42%44.76%44.33%47.62%49.13%84.78%75.22%82.45%71.19%66.49%66.98%80.43%80.65%80.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản44.46%46.02%53.29%50.58%55.24%55.67%52.38%50.87%15.22%24.78%17.55%28.81%33.51%33.02%19.57%19.35%19.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn88.43%87.92%86.37%86.91%85.81%84.35%85.88%86.07%82.26%70.14%77.93%62.05%53.75%53.82%54.61%41.53%37.39%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu764.14%727.88%633.89%664.14%604.90%538.79%608.31%617.99%463.65%234.90%353.20%163.51%116.22%116.56%120.29%71.03%59.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn11.57%12.08%13.63%13.09%14.19%15.65%14.12%13.93%17.74%29.86%22.07%37.95%46.25%46.18%45.39%58.47%62.61%
6/ Thanh toán hiện hành108.20%111.29%106.24%104.04%105.54%98.74%112.42%119.47%147.72%176.39%136.66%179.80%229.04%226.95%161.22%199.40%219.84%
7/ Thanh toán nhanh74.80%76.78%69.72%74.48%77.23%76.67%86.25%86.44%123.69%120.59%96.03%121.24%166.23%170.49%125.84%143.26%141.03%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.96%8.62%5.72%17.13%13.16%20.02%7.15%13.59%15.53%39.78%20.51%19.25%30.54%33.03%6.39%43.93%47.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản64.43%63.72%50.74%59.92%48.71%51.47%51.93%70.23%93.57%119.78%114.65%74.12%82.61%74.62%87.42%107.59%85.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn116%118.04%108.63%121.26%108.83%116.12%109.05%142.96%110.37%159.25%139.05%104.12%124.24%111.40%108.69%133.41%106.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu556.76%527.52%372.39%457.89%343.34%328.78%367.83%504.27%527.40%401.15%519.58%195.32%178.62%161.60%192.59%184.01%136.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho345.86%355.83%285.14%379.67%353.42%450.64%403.24%454.71%589.68%425.56%399.51%267.42%391.58%390.42%430.24%397.31%246.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.62%0.21%0.23%0.94%1.18%1.67%1.51%1.99%1.83%1.99%1.71%2.02%1.62%1.66%1.56%3.47%4.13%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.40%0.13%0.11%0.56%0.57%0.86%0.78%1.40%1.71%2.39%1.96%1.50%1.34%1.24%1.37%3.73%3.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.47%1.09%0.84%4.30%4.04%5.50%5.55%10.03%9.66%7.99%8.89%3.95%2.89%2.68%3.01%6.39%5.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%1%1%2%2%2%2%2%2%2%2%2%2%4%5%
Tăng trưởng doanh thu8.12%39.79%-21.85%31.48%4.42%-9.48%-27.56%-4.73%35.88%-21.89%180.30%9.70%12.27%-16.33%2.33%37.92%%
Tăng trưởng Lợi nhuận224.50%28.55%-81.21%4.91%-26.62%0.44%-45.07%3.43%24.93%-9.05%137.24%37.16%9.27%-10.97%-53.97%15.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.55%13.31%-8.29%8.24%12.26%-10.30%-2.25%32.80%103.99%-32.72%127.61%41.15%1.27%-3.38%65.57%21.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.45%-1.32%-3.91%-1.41%-0.01%1.27%-0.69%-0.37%3.35%1.17%5.37%0.32%1.57%-0.29%-2.24%2.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.93%11.32%-7.71%6.87%10.34%-8.67%-2.03%26.92%73.94%-25.24%81.22%22.27%1.41%-1.98%25.93%9.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |