CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (pov)

7.80
-0.20
(-2.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,095,4181,092,8721,015,9761,002,7832,178,8361,296,5211,066,9981,143,3222,750,541884,622804,186831,436983,5961,003,406632,699559,989455,991423,184295,308240,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu371043229242220272,6792,5492,3582023
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,095,4181,092,8721,015,9761,002,7832,178,8361,296,5211,066,9981,143,2852,750,437884,590804,158831,412983,5741,003,386632,671557,311453,442420,826295,289240,357
4. Giá vốn hàng bán1,058,9001,056,785983,295967,3282,115,6261,260,9461,035,0881,116,6172,671,866856,994785,414800,561984,366969,164609,514531,876433,969399,144279,205220,295
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,51836,08732,68135,45563,21035,57531,90926,66878,57127,59618,74430,851-79234,22123,15725,43419,47321,68216,08420,061
6. Doanh thu hoạt động tài chính3464172101565938872634731,7006265001,05689474545334740730987131
7. Chi phí tài chính531601011055121603765201,066413350297250300348344449535488863
-Trong đó: Chi phí lãi vay531601011055121603765201,066413350297250300348344449535488857
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng29,92128,19529,41524,26854,16730,87524,80519,27462,23722,37316,14722,6407,98219,18612,14012,20510,87815,86711,59313,862
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4992,2032,8954,8205,2902,2102,8576,2335,6122,1101,7364,557-2,8083,3191,9241,1811,5783271,523881
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,3905,9464796,4183,8353,2174,1351,11311,3563,3261,0114,413-5,32312,1629,19812,0526,9755,2622,5664,586
12. Thu nhập khác713103525141054,8714,871-7542511,2902243537241,030
13. Chi phí khác116173891425142134302581601322206489612-19798896
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)598-69-891-425382-120-30-1534,711-1324,869-9602031,1942125430-74134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,9885,877-4125,9944,2173,0974,10596016,0673,1945,8803,453-5,12013,3569,21912,0547,0295,2922,4924,720
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0211,210961,2748216528215121,4063261,079397-5111,2029441,466481578125
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại516545
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,0211,210961,7908216528211,0571,4063261,079397-5111,2029441,466481578125
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,9674,667-5084,2043,3962,4453,284-9714,6612,8674,8003,056-4,60912,1548,27510,5886,5484,7142,3674,720
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,9674,667-5084,2043,3962,4453,284-9714,6612,8674,8003,056-4,60912,1548,27510,5886,5484,7142,3674,720

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |