CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

10.65
0.30
(2.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1141,750,2771,465,4732,469,2371,996,0781,769,5781,336,6751,396,9151,310,5921,575,8361,172,5671,289,9981,077,396538,6281,048,7011,218,7901,078,685
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1141,750,2771,465,4732,469,2371,996,0781,769,5781,336,6751,396,9151,310,5921,575,8361,172,5671,289,9981,077,396538,6281,048,7011,218,7901,078,685
4. Giá vốn hàng bán1,431,1591,521,7131,914,2641,441,4481,686,3691,522,4162,341,3711,900,8171,800,2091,420,7131,300,6631,287,3511,493,9651,178,9421,178,6911,035,551560,6161,093,0681,294,6321,048,791
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)161,578-24,97625,93594,66663,908-56,943127,86695,261-30,631-84,03896,25323,24281,872-6,374111,30741,845-21,988-44,367-75,84229,894
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,38327,7662,27523167,21445,47118,64395,348228,558184,032103,93340,60932,362187,6126,83268,44793,78029,165210,029119,403
7. Chi phí tài chính1,298704421,24991,77489-9441,211-1,8677751,8181958-154-97-569-1,340-22,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay39685420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,60227,24721,90429,05849,32032,86332,72831,31548,28828,73723,28323,38932,48732,06229,62124,64819,51521,10527,21523,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)153,061-25,1606,26465,631180,552-44,345112,007159,205150,58470,046178,76939,68779,928149,17587,56085,79752,374-35,738108,312148,353
12. Thu nhập khác5278061,79638252926,51845845370863638938427931443934467,2715541,765513
13. Chi phí khác4663819425795201501631781744,13616818219824715325848,654194114172
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)61425854-197926,368296274534-3,50022220281672858618,6163601,651340
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)153,122-24,7357,11865,434180,561-17,976112,303159,479151,11766,546178,99139,88980,009149,24287,84685,88370,990-35,377109,963148,693
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,568-10,4481,02613,1062,708-12,66718,4702,086-15,27315,2736,963-10,26110,241
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-171-3001,112-2,2722,27211,034-5,83119,6725,44459
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,397-10,4481,02613,1062,408-12,66718,4702,0861,112-17,54517,54511,034-5,83119,6725,4447,023-10,26110,241
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,725-14,2876,09252,328178,153-5,30993,833157,393150,00684,091161,44639,88968,975155,07468,17380,44063,967-35,377120,224138,453
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,725-14,2876,09252,328178,153-5,30993,833157,393150,00684,091161,44639,88968,975155,07468,17380,44063,967-35,377120,224138,453

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |