| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,305,985 | 2,120,350 | 1,432,364 | 496,636 | 314,381 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,269,294 | 2,087,471 | 1,416,431 | 486,859 | 307,416 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 36,691 | 32,879 | 15,933 | 9,777 | 6,965 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 8,291 | 3,658 | 4,027 | 18 | 4 |
| 7. Chi phí tài chính | 15,346 | 16,182 | 7,504 | 2,672 | 1,607 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 15,284 | 10,893 | 5,685 | 2,672 | 1,607 |
| 9. Chi phí bán hàng | 14,349 | 3,680 | 1,709 | 1,781 | 1,241 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5,801 | 7,469 | 4,847 | 3,594 | 3,256 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,487 | 9,205 | 5,900 | 1,747 | 865 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 9,422 | 8,848 | 5,507 | 1,436 | 875 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,530 | 7,011 | 4,240 | 1,086 | 700 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,530 | 7,011 | 4,240 | 1,086 | 700 |