CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (psc)

11.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh222,923209,469183,624179,228180,050178,000181,909178,733191,025183,101177,571185,226205,714198,700206,612169,878127,05069,002123,011117,264
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)222,923209,469183,624179,228180,050178,000181,909178,733191,025183,101177,571185,226205,714198,700206,612169,878127,05069,002123,011117,264
4. Giá vốn hàng bán203,324190,732163,250160,088156,916161,641163,212160,258174,082167,368156,602167,643185,646182,699189,738153,714114,11064,591110,089104,751
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,60018,73720,37419,14123,13416,35918,69718,47416,94415,73320,96917,58420,06816,00116,87416,16412,9414,41112,92212,512
6. Doanh thu hoạt động tài chính41145351334883245334744433
7. Chi phí tài chính1,4072,0739306805156187036706807161,0941,1761,1091,0867651,3199271,2431,2171,258
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5041,3237326806106185796707527169771,1761,0931,0868591,3191,1171,2431,1731,258
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8,1176,3435,9767,3326,2025,2464,7206,6936,5466,0826,2986,6917,5686,4556,8466,1214,5972,2025,0874,767
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,8617,23611,6127,9029,7698,21710,5778,4678,0307,7499,4136,6777,5955,0915,2644,7203,6741,6103,8133,088
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,2183,0951,9013,2296,6532,2792,7312,6491,6961,1944,1963,0433,8013,3714,0014,0513,746-6412,8093,432
12. Thu nhập khác1901945551351,724925217131088135141,798171
13. Chi phí khác7949-9278,0976592379884,114541,112
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-604185564-27-8,085-11,6656946733100-4,107135-40686171
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6143,2792,4653,202-1,4322,2784,3972,6491,7651,2394,2693,0463,901-7364,1374,0114,432-6412,8093,603
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9356765076484,8704571,0335305852481,0606096583,222827802992604721
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9356765076484,8704571,0335305852481,0606096583,222827802992604721
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6792,6041,9582,554-6,3021,8213,3642,1191,1809913,2092,4373,242-3,9583,3093,2083,440-6412,2042,882
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6792,6041,9582,554-6,3021,8213,3642,1191,1809913,2092,4373,242-3,9583,3093,2083,440-6412,2042,882

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |