CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (psc)

11.30
0.10
(0.89%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh795,245718,692736,923780,904436,326421,095547,132514,673438,561405,151417,904523,787532,367639,016899,253876,757798,338750,226560,778353,311
4. Giá vốn hàng bán717,393642,030665,694711,709393,532369,403489,469456,812385,020345,730366,238488,877500,151610,557867,828850,007777,065714,047545,588343,759
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,85176,66271,22969,19542,79451,69257,66357,86153,54259,42151,66634,91132,21628,45931,42526,75121,27336,18015,1919,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính634852584534695372221412463021,0231,7712,2862,61697112081
7. Chi phí tài chính5,0912,5063,6674,3364,6445,1075,4404,7873,7103,7951,6855,2198,0757,1467,0882,134-186,1611,295908
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,2402,4763,6224,4144,7905,1805,5224,7143,7752,8364,1875,1865,6825,2095,4381,4919863,3251,295908
9. Chi phí bán hàng27,76922,87725,61627,09516,66419,45920,26623,77021,53024,27921,11212,40210,0347,39811,63710,13610,11115,5932,4944,050
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,61237,04631,87122,60212,18412,69213,11211,52010,37515,83213,5679,6907,9667,2256,4946,1473,6385,2275,277
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,44314,28210,12815,2209,34614,46818,91417,83817,99815,73615,7157,6476,4427,7127,97610,62010,15710,1706,2444,674
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5617,86210,33411,31210,20314,95019,50118,90318,50017,33016,00111,2228,5029,56813,14412,84912,00111,5957,1255,180
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,78612,3518,5636,3437,2819,9969,61610,2849,9046,1274,533
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,7959917,8325,6177,86011,87515,53715,04414,72113,78612,3518,5636,3437,2819,9969,61610,2849,9046,1274,533

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,91534,12547,34248,30036,62235,94936,33538,37935,48538,67429,04539,46646,89983,966123,607142,30490,87969,07486,63350,557
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,7496,2524,73711,5877,4319,7422,7933,6562,2842,5706,6759,1813,6075,2027,75233,76911,15220,2781,9296,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,1532,5193,6952,863783
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,63918,58933,35025,73022,95219,83925,78830,57727,72523,81919,50625,63335,04268,428109,318100,96773,77837,17874,98641,251
IV. Tổng hàng tồn kho5,9335,3775,9976,9214,9524,5565,8643,5664,41010,9931,7892,9005,7115,0972,9313,1302,2469,6418,5272,391
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5943,9073,2584,0631,2881,8121,8895801,0651,2921,0741,7522,5383,0861,0877448401,1941,191334
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn213,898187,355188,751197,536222,576250,961249,653236,463218,801201,895188,106168,782160,648128,15785,84369,28048,60145,05441,79229,480
I. Các khoản phải thu dài hạn173173166803030
II. Tài sản cố định168,287141,818139,781146,864169,885195,586191,729176,909142,953126,650112,37983,71272,56565,49355,09942,55736,54723,70825,54020,900
III. Bất động sản đầu tư37,85139,69541,60344,17146,79849,42652,05454,68157,30959,93762,56565,19267,820
IV. Tài sản dở dang dài hạn5853151,5246056003,04117,35214,1642,2352,30541,02219,28315,55456010,9114,5941,290
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6125675966415644173442623352702274,4074,4398,59810,83110,70210,8949,81810,7906,361
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,3894,7875,0805,1755,3305,5324,9261,56985184412,90613,23713,51913,044630466600616867928
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,813221,480236,092245,835259,199286,910285,987274,842254,286240,569217,152208,248207,546212,123209,450211,584139,480114,128128,42580,037
A. Nợ phải trả160,548107,812115,583127,541138,661162,357159,573150,622131,787119,52599,55595,54297,376102,49598,543104,47782,63161,52195,91653,484
I. Nợ ngắn hạn75,39160,99865,95370,75156,42059,39879,58468,95582,80464,67153,98568,36276,04778,07297,403103,40781,57760,65795,85353,419
II. Nợ dài hạn85,15746,81449,63056,79082,242102,95979,98981,66648,98454,85445,57027,18121,32824,4231,1401,0701,0548636365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu121,265113,668120,509118,295120,537124,553126,414124,221122,499121,044117,596112,705110,171109,628110,907107,10756,84952,60732,50926,553
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,813221,480236,092245,835259,199286,910285,987274,842254,286240,569217,152208,248207,546212,123209,450211,584139,480114,128128,42580,037
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |