CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh (ptd)

6.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,24773,08765,54819,67888,93543,05134,14683,973111,287130,178105,816115,722138,54464,185109,84753,574119,2176,46491,72110,768
2. Các khoản giảm trừ doanh thu40
3. Doanh thu thuần (1)-(2)359,24773,08765,54819,67888,93543,05134,14683,973111,247130,178105,816115,722138,54464,185109,84753,574119,2176,46491,72110,768
4. Giá vốn hàng bán337,27263,96849,46917,93892,96744,51822,61573,542101,014131,44088,65396,200133,70758,90099,36647,16386,0633,92790,68711,511
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,9749,11916,0791,739-4,033-1,46711,53110,43010,234-1,26217,16319,5224,8375,28510,4816,41133,1542,5371,033-743
6. Doanh thu hoạt động tài chính1217682172011480668279506835883744527424-2244759
7. Chi phí tài chính3,2112,5692,3011,6661,8122,0242,4942,1753,2552,2762,7951,8171,8801,7981,3346388741,0891,2911,160
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8832,4932,0321,5912,0132,0242,4942,1752,5182,2762,5991,8171,7321,7981,3066318671,0891,2901,160
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh195-275-32-172-393
9. Chi phí bán hàng1,2021,0868344886375188081,0421,6299921,2547181426889
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,3325,1447,9545,04614,0995,17316,7945,7308,5104,9969,9715,2327,6485,0735,7875,4297,1314,2316,5045,896
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,3513975,266-5,444-20,560-9,172-8,3591,549-3,077-9,4473,61911,838-4,244-1,5483,63336625,565-2,806-6,707-7,829
12. Thu nhập khác1,5091,80321,8351,7513,54611324356
13. Chi phí khác383991,185183321053059316231116246162,0781624125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-38-391,500-1,1851,620-301,731-301,157-162-33,535-16-245-14-2,05418-235-25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,3133586,767-6,629-18,940-9,202-6,6281,519-1,920-9,4473,45611,835-709-1,5643,38835223,512-2,787-6,942-7,853
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,3453,2111098012,341381
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,3453,2111098012,341381
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3133586,767-6,629-18,940-9,202-6,6281,519-574-9,44724511,835-819-1,5642,58835221,171-2,825-6,943-7,853
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,484-524-519-517
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3133586,767-6,629-18,940-9,202-6,6281,519-574-9,44724511,835-819-1,5642,58835223,654-2,301-6,424-7,337

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |