CTCP Thương mại Dầu khí (ptv)

4
0.10
(2.56%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh726,05129,74833,40527,30940,98938,82860,80857,29159,10035,78230,64248,18780,17636,31191,08837,701146,22252,87061,310147,571
4. Giá vốn hàng bán712,78723,59628,24921,58434,44632,96135,66050,53150,70327,47823,16841,56570,54729,74383,45132,499133,96248,41455,437136,589
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,4396,1525,1565,7256,5435,8687,3966,7608,3977,2607,4756,6229,6296,5687,6375,20112,2604,4565,87310,983
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2401,6982,0655651,3372,3021,5571,5711,0921,0671,1761,0981,3994181,6413,7402,096871,786539
7. Chi phí tài chính197130245942322102541154013712333012163411,470605530578
-Trong đó: Chi phí lãi vay883636250191
9. Chi phí bán hàng2,0851,0351,0001,0441,4081,1861,4761,4561,1308152,4811,1163,9891,5952,4561,7794,1392,4842,5863,472
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,4406,1496,2996,0196,4016,5886,4085,9476,3866,9456,6176,2306,6544,3947,5125,2379,3896,0256665,765
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,958536-323-773-231658586741,858165-819375152697-9061,583-643-4,5713,8771,707
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,888535-327-804-3481619406732,1151,496-58637572842-1,1622,961-91-4,5313,8701,287
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,527290-453-1,110-777-856813321,4761,210-731212-466644-1,3692,695-355-4,7643,5551,165
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,940-311-697-1,699-1,469-567193-337887649-1,005-107-888387-1,7592,104-396-4,8053,967639

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |