Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (pvc)

14.70
0.20
(1.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,184,5912,957,5283,228,7192,935,5302,767,4412,195,4982,267,4012,476,7533,317,6643,063,0503,606,3374,608,8253,846,9303,755,2212,580,1671,793,178582,102418,825174,722
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,0162536,7921,1787,18216,7942,38312,1384392,4832,048296,949231,89446,63962,55852,20230,1422,38311
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,181,5742,957,2743,221,9262,934,3522,760,2602,178,7052,265,0182,464,6153,317,2253,060,5683,604,2894,311,8753,615,0363,708,5822,517,6081,740,976551,959416,442174,712
4. Giá vốn hàng bán4,837,8442,759,8702,999,4412,713,2962,578,9541,992,3772,046,3762,287,3503,083,2032,819,3553,089,3563,471,1633,074,3483,040,7342,143,8511,536,253490,774321,397131,567
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)343,730197,405222,485221,056181,306186,327218,642177,265234,023241,212514,933840,712540,688667,847373,757204,72361,18595,04643,144
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,14230,11528,88819,00521,88619,21016,84440,39311,75715,04019,87130,79119,15118,85959,91416,4884,5555,30141,785
7. Chi phí tài chính26,2879,96818,90226,39710,40512,17414,75739,92432,47537,86741,43750,05235,83039,11836,76418,71626,34212,50310,055
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,3893,0824,1702,7241,0592,12511,01525,47019,82619,84518,18126,41519,66029,26418,95311,0414,2364,9571,580
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,406-2,195-3,116-3,963-1,69342,950105,75783,98189,854
9. Chi phí bán hàng55,45743,46433,89440,44636,29636,90843,00344,21043,74765,81975,85168,96268,71347,17997,69292,46214,76058,08230,665
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp215,212152,963162,663133,499127,800121,844121,901120,838140,791172,075204,048302,348247,058243,565175,33588,95657,48349,75113,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)66,91621,12435,91339,71928,69134,61253,41910,49025,651-23,472211,775450,142208,237356,845166,828126,83451,13769,86431,105
12. Thu nhập khác1,7457,55322,7019518,6384,5005,84716,6955,84416,68152,97211,0579,13930,28533,3589601682,10187
13. Chi phí khác4811,1664,0591,9382,7616,58314,06411,10810,19311,47912,30229,0076,25910,5689,8503,4376811,627303
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2656,38718,643-9865,877-2,082-8,2185,587-4,3505,20240,670-17,9502,87919,71723,507-2,477-513474-216
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)68,18127,51154,55638,73334,56832,52945,20116,07721,301-18,271252,444432,192211,116376,562190,336124,35750,62370,33830,889
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,05911,99714,7309,46911,34812,0858,00410,80820,37716,00043,881101,83764,38595,40151,7102,2634951,173
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,719204,8032,010-883-441-2,328-6,748-2,057-8319,221980-10,7249,535-10,396
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)25,34012,01719,53411,47910,46411,6445,6774,06018,32015,16953,101102,81853,661104,93541,3152,2634951,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,84115,49335,02227,25424,10420,88539,52412,0172,981-33,439199,343329,374157,455271,627149,021122,09450,12869,16530,889
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát15,69612,19414,53915,75216,53315,50117,6166,53514,22616,92393,801118,50378,915132,14225,0692229
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)27,1453,29920,48311,5037,5705,38521,9085,482-11,245-50,362105,542210,87178,540139,484123,952121,87250,11969,16530,889

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |