CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí (pvm)

19
0.20
(1.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh553,722432,483510,544403,899528,842517,397460,062400,509339,755401,714314,462383,724255,853340,637216,881222,293377,242108,276222,753131,755
4. Giá vốn hàng bán511,973405,431493,046386,075503,752491,657443,532380,639319,429386,553301,103373,370243,784327,300201,509209,061364,992104,518213,195121,727
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,74927,05317,49817,82425,09025,74016,53019,87020,32715,16113,35910,35312,06913,33815,37213,23212,2513,7589,55810,028
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,9912,14955,41612,56918,8443,49852,0622,1952,52056,535160,462138,49149518,00142,4227,8966,79118,08240,0486,932
7. Chi phí tài chính4,8934,5484,4965,7685,0604,7064,3093,5074,01195617,9474,7376,1963,6518,0391,7823,6641,3861,298957
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,8564,5484,4964,8265,0604,7064,2753,5072,2101,5703,3602,8353,0762,2321,4891,5731,8841,3861,048945
9. Chi phí bán hàng36,09721,64218,81114,35417,63020,98316,33413,15722,63717,75312,96711,0466,5068,90614,94110,97012,6205,7409,5599,426
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,6382,95123,3149,4206,2361,63121,4657,02213,52057,73922,19350,6192,35211,95611,1195,6875,9055,17111,3049,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,1126026,29285115,0091,91926,485-1,621-17,322-4,753120,71482,442-2,4916,82623,6942,689-3,1469,54327,444-2,441
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,1422,70828,27493214,6355,62029,7109,303-9,812-5,216101,03771,2352,0068,43029,5602,60210,59512,13831,367965
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,1172,64428,26392512,1825,18129,2388,628-13,409-5,56093,19370,8991,7048,07429,2052,35310,54812,08131,367965
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,2302,86728,4471,46212,0364,14428,0238,009-13,973-8,36691,85270,1971,0687,35928,9611,85310,45312,40831,265524

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |