Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

44.80
4
(9.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh23,880,50019,378,65116,378,97414,215,47820,179,91417,050,07214,638,12416,812,15018,682,08123,356,89831,516,16125,429,48024,590,71424,313,39216,881,63610,679,7728,672,0725,776,2234,497,445
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,4705,0886,46117,03681,58510,9617852,03126810536198
3. Doanh thu thuần (1)-(2)23,878,03019,373,56216,372,51314,198,44120,179,91416,968,48714,638,12416,812,15018,682,08123,356,89831,516,16125,418,51924,590,71424,312,60716,879,60510,679,7468,671,2625,775,6874,497,2473,245,124
4. Giá vốn hàng bán22,745,04918,334,53415,457,88513,422,78919,401,74816,070,97213,519,38216,003,59517,899,32821,181,96729,070,47222,749,77422,879,69722,350,84915,711,4929,666,1687,790,2775,230,7394,152,8062,915,936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,132,9801,039,028914,628775,652778,166897,5151,118,742808,555782,7532,174,9312,445,6902,668,7451,711,0181,961,7581,168,1131,013,578880,985544,948344,441329,188
6. Doanh thu hoạt động tài chính561,785789,718489,062277,549399,913320,203505,848294,746306,322377,948218,211270,417424,861615,291500,296336,128169,32389,95233,420
7. Chi phí tài chính210,442216,354162,63494,375142,81867,25866,17184,487159,595378,085193,415287,592384,1451,024,585521,997327,803192,697104,20156,638
-Trong đó: Chi phí lãi vay64,04673,03650,64745,62055,75633,77826,80237,94655,84270,93795,492147,674213,887275,256138,724100,93392,76285,52946,027
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh863,304651,130657,204506,796190,645580,817722,592461,167667,106753,187543,825319,397195,943281,860216,41621,83312,7981,422
9. Chi phí bán hàng95,19485,40579,32689,440118,646107,849101,50685,21191,96098,572116,107108,40884,81142,99740,99875,751123,21462,72741,55536,493
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,155,227966,858827,936712,482797,516649,409644,551717,583540,231896,468710,659640,043561,867667,084358,922305,436289,518156,93734,71957,666
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,097,2061,211,259990,998663,701309,744974,0181,534,954677,188964,3941,932,9412,187,5442,222,5151,300,9991,124,243962,908662,549457,677312,457244,949218,591
12. Thu nhập khác646,8481,578,756219,113234,883732,982425,20388,6105,261,041304,152144,558160,93495,624506,4574,260,106221,810154,556192,68211,7946,44943,187
13. Chi phí khác44,1851,512,70836,47120,97618,195295,963647,2314,933,19612,41062,41920,69449,59855,4783,551,10551,83469,039110,4975,1081,01839,228
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)602,66366,048182,642213,908714,788129,239-558,620327,845291,74282,139140,23946,026450,979709,001169,97685,51782,1856,6865,4313,959
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,699,8691,277,3081,173,640877,6091,024,5321,103,257976,3341,005,0331,256,1362,015,0802,327,7842,268,5401,751,9781,833,2441,132,884748,066539,862319,143250,380222,550
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành482,375219,006158,909311,066140,634308,886208,978567,388157,990350,425402,399527,436531,214433,186158,555173,9812,64377,56062,500
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-194,105-1,70670,279-110,721173,999-13,983194,239-343,897188,402171,116101,65541,437-41,834-42,03947,938
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)288,271217,300229,188200,345314,633294,902403,217223,492346,392521,541504,054568,873489,380391,147206,493173,9812,64377,56062,500
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,411,5981,060,008944,452677,264709,899808,355573,117781,541909,7441,493,5391,823,7291,699,6671,262,5971,442,097926,391574,085537,219319,143172,820160,050
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát229,69133,54760,81676,10485,903-41,019-474,170-18,917-128,999-23,85610,293124,078144,16523,2995,756-2,829
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,181,9071,026,461883,636601,160623,996849,3741,047,286800,4581,038,7431,517,3951,813,4361,575,5891,118,4331,418,798920,635576,914537,219319,143172,820160,050

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |