Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

33.90
0.30
(0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.60
33.60
34
33.50
17,100
31.2K
2.5K
10.8x
0.9x
3% # 8%
1.4
12,714 Bi
511 Mi
3,057,592
45.0 - 21.4
19,184 Bi
14,890 Bi
128.8%
43.70%
11,422 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.90 4,300 34.00 18,500
33.80 15,500 34.10 3,100
33.70 900 34.20 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.20) 50.2%
BSR 24.30 (0.05) 18.4%
PLX 33.00 (0.30) 15.8%
PVI 71.30 (1.30) 4.7%
PVS 33.90 (0.30) 4.5%
PVD 18.35 (0.00) 3.6%
PVT 16.75 (0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 34 0.70 8,600 8,600
09:14 34 0.70 2,300 10,900
09:15 34 0.70 800 11,700
09:16 34 0.70 1,200 12,900
09:17 34 0.70 300 13,200
09:19 34 0.70 100 13,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 13,000 (16.81) 0% 560 (0.78) 0%
2018 13,000 (14.64) 0% 560 (0.57) 0%
2019 13,000 (17.05) 0% 560 (0.81) 0%
2020 15,000 (20.18) 0% 640 (0.71) 0%
2021 10,000 (14.22) 0% 560 (0.68) 0%
2022 10,000 (16.42) 0% 488 (0.78) 0%
2023 13,200 (3.71) 0% 560 (0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,554,7299,629,5247,359,7756,013,91932,557,94723,772,35619,378,65116,378,97414,215,47820,179,91417,050,07214,638,12416,812,15018,682,081
Tổng lợi nhuận trước thuế938,866379,980453,109384,0512,156,0061,553,3061,277,3081,173,640877,6091,024,5321,103,257976,3341,005,0331,256,136
Lợi nhuận sau thuế 950,439334,034315,280299,6421,899,3951,254,6541,060,008944,452677,264709,899808,355573,117781,541909,744
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ806,461324,049358,599331,5301,820,6381,069,7741,026,461883,636601,160623,996849,3741,047,286800,4581,038,743
Tổng tài sản38,565,88939,192,11835,733,10935,208,45638,565,88934,076,80826,416,00925,827,77224,844,97726,279,27726,003,96823,089,46923,872,05225,541,110
Tổng nợ22,356,99323,794,24920,669,79420,174,01422,356,99319,337,28112,871,78612,879,17712,310,65513,395,16013,219,70410,384,22211,791,28813,788,658
Vốn chủ sở hữu16,208,89515,397,86915,063,31615,034,44216,208,89514,739,52813,544,22312,948,59512,534,32212,884,11712,784,26412,705,24712,080,76311,752,452


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |