Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

36.90
0.70
(1.93%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,557,94723,772,35619,378,65116,378,97414,215,47820,179,91417,050,07214,638,12416,812,15018,682,08123,356,89831,516,16125,429,48024,590,71424,313,39216,881,63610,679,7728,672,0725,776,2234,497,445
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6732,4705,0886,46117,03681,58510,9617852,03126810536198
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,556,27423,769,88619,373,56216,372,51314,198,44120,179,91416,968,48714,638,12416,812,15018,682,08123,356,89831,516,16125,418,51924,590,71424,312,60716,879,60510,679,7468,671,2625,775,6874,497,247
4. Giá vốn hàng bán30,747,10222,704,78318,334,53415,457,88513,422,78919,401,74816,070,97213,519,38216,003,59517,899,32821,181,96729,070,47222,749,77422,879,69722,350,84915,711,4929,666,1687,790,2775,230,7394,152,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,809,1721,065,1031,039,028914,628775,652778,166897,5151,118,742808,555782,7532,174,9312,445,6902,668,7451,711,0181,961,7581,168,1131,013,578880,985544,948344,441
6. Doanh thu hoạt động tài chính927,199568,818789,718489,062277,549399,913320,203505,848294,746306,322377,948218,211270,417424,861615,291500,296336,128169,32389,95233,420
7. Chi phí tài chính127,912217,475216,354162,63494,375142,81867,25866,17184,487159,595378,085193,415287,592384,1451,024,585521,997327,803192,697104,20156,638
-Trong đó: Chi phí lãi vay68,45764,04673,03650,64745,62055,75633,77826,80237,94655,84270,93795,492147,674213,887275,256138,724100,93392,76285,52946,027
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh834,327864,280651,130657,204506,796190,645580,817722,592461,167667,106753,187543,825319,397195,943281,860216,41621,83312,7981,422
9. Chi phí bán hàng110,34895,20485,40579,32689,440118,646107,849101,50685,21191,96098,572116,107108,40884,81142,99740,99875,751123,21462,72741,555
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,274,8311,235,177966,858827,936712,482797,516649,409644,551717,583540,231896,468710,659640,043561,867667,084358,922305,436289,518156,93734,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,057,607950,3461,211,259990,998663,701309,744974,0181,534,954677,188964,3941,932,9412,187,5442,222,5151,300,9991,124,243962,908662,549457,677312,457244,949
12. Thu nhập khác149,732646,8481,578,756219,113234,883732,982425,20388,6105,261,041304,152144,558160,93495,624506,4574,260,106221,810154,556192,68211,7946,449
13. Chi phí khác51,33443,8881,512,70836,47120,97618,195295,963647,2314,933,19612,41062,41920,69449,59855,4783,551,10551,83469,039110,4975,1081,018
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)98,398602,96066,048182,642213,908714,788129,239-558,620327,845291,74282,139140,23946,026450,979709,001169,97685,51782,1856,6865,431
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,156,0061,553,3061,277,3081,173,640877,6091,024,5321,103,257976,3341,005,0331,256,1362,015,0802,327,7842,268,5401,751,9781,833,2441,132,884748,066539,862319,143250,380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành530,788480,772219,006158,909311,066140,634308,886208,978567,388157,990350,425402,399527,436531,214433,186158,555173,9812,64377,560
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-274,177-182,120-1,70670,279-110,721173,999-13,983194,239-343,897188,402171,116101,65541,437-41,834-42,03947,938
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)256,611298,652217,300229,188200,345314,633294,902403,217223,492346,392521,541504,054568,873489,380391,147206,493173,9812,64377,560
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,899,3951,254,6541,060,008944,452677,264709,899808,355573,117781,541909,7441,493,5391,823,7291,699,6671,262,5971,442,097926,391574,085537,219319,143172,820
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát78,757184,88133,54760,81676,10485,903-41,019-474,170-18,917-128,999-23,85610,293124,078144,16523,2995,756-2,829
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,820,6381,069,7741,026,461883,636601,160623,996849,3741,047,286800,4581,038,7431,517,3951,813,4361,575,5891,118,4331,418,798920,635576,914537,219319,143172,820

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |