Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

40
-3.50
(-8.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,557,94723,772,35619,378,65116,378,97414,215,47820,179,91417,050,07214,638,12416,812,15018,682,08123,356,89831,516,16125,429,48024,590,71424,313,39216,881,63610,679,7728,672,0725,776,2234,497,445
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6732,4705,0886,46117,03681,58510,9617852,03126810536198
3. Doanh thu thuần (1)-(2)32,556,27423,769,88619,373,56216,372,51314,198,44120,179,91416,968,48714,638,12416,812,15018,682,08123,356,89831,516,16125,418,51924,590,71424,312,60716,879,60510,679,7468,671,2625,775,6874,497,247
4. Giá vốn hàng bán30,747,10222,704,78318,334,53415,457,88513,422,78919,401,74816,070,97213,519,38216,003,59517,899,32821,181,96729,070,47222,749,77422,879,69722,350,84915,711,4929,666,1687,790,2775,230,7394,152,806
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,809,1721,065,1031,039,028914,628775,652778,166897,5151,118,742808,555782,7532,174,9312,445,6902,668,7451,711,0181,961,7581,168,1131,013,578880,985544,948344,441
6. Doanh thu hoạt động tài chính927,199568,818789,718489,062277,549399,913320,203505,848294,746306,322377,948218,211270,417424,861615,291500,296336,128169,32389,95233,420
7. Chi phí tài chính127,912217,475216,354162,63494,375142,81867,25866,17184,487159,595378,085193,415287,592384,1451,024,585521,997327,803192,697104,20156,638
-Trong đó: Chi phí lãi vay68,45764,04673,03650,64745,62055,75633,77826,80237,94655,84270,93795,492147,674213,887275,256138,724100,93392,76285,52946,027
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh834,327864,280651,130657,204506,796190,645580,817722,592461,167667,106753,187543,825319,397195,943281,860216,41621,83312,7981,422
9. Chi phí bán hàng110,34895,20485,40579,32689,440118,646107,849101,50685,21191,96098,572116,107108,40884,81142,99740,99875,751123,21462,72741,555
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,274,8311,235,177966,858827,936712,482797,516649,409644,551717,583540,231896,468710,659640,043561,867667,084358,922305,436289,518156,93734,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,057,607950,3461,211,259990,998663,701309,744974,0181,534,954677,188964,3941,932,9412,187,5442,222,5151,300,9991,124,243962,908662,549457,677312,457244,949
12. Thu nhập khác149,732646,8481,578,756219,113234,883732,982425,20388,6105,261,041304,152144,558160,93495,624506,4574,260,106221,810154,556192,68211,7946,449
13. Chi phí khác51,33443,8881,512,70836,47120,97618,195295,963647,2314,933,19612,41062,41920,69449,59855,4783,551,10551,83469,039110,4975,1081,018
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)98,398602,96066,048182,642213,908714,788129,239-558,620327,845291,74282,139140,23946,026450,979709,001169,97685,51782,1856,6865,431
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,156,0061,553,3061,277,3081,173,640877,6091,024,5321,103,257976,3341,005,0331,256,1362,015,0802,327,7842,268,5401,751,9781,833,2441,132,884748,066539,862319,143250,380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành530,788480,772219,006158,909311,066140,634308,886208,978567,388157,990350,425402,399527,436531,214433,186158,555173,9812,64377,560
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-274,177-182,120-1,70670,279-110,721173,999-13,983194,239-343,897188,402171,116101,65541,437-41,834-42,03947,938
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)256,611298,652217,300229,188200,345314,633294,902403,217223,492346,392521,541504,054568,873489,380391,147206,493173,9812,64377,560
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,899,3951,254,6541,060,008944,452677,264709,899808,355573,117781,541909,7441,493,5391,823,7291,699,6671,262,5971,442,097926,391574,085537,219319,143172,820
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát78,757184,88133,54760,81676,10485,903-41,019-474,170-18,917-128,999-23,85610,293124,078144,16523,2995,756-2,829
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,820,6381,069,7741,026,461883,636601,160623,996849,3741,047,286800,4581,038,7431,517,3951,813,4361,575,5891,118,4331,418,798920,635576,914537,219319,143172,820

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn27,017,86823,882,30716,289,89516,388,29215,378,37916,603,11815,984,10214,128,72213,564,20715,151,14816,006,01217,019,86614,274,18912,036,76414,148,4716,908,2075,257,9424,243,1792,821,1823,225,041
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,584,69111,421,5305,757,1215,219,3785,747,2775,212,1566,949,1166,310,8175,761,3735,883,6707,996,6708,199,3965,856,5225,709,9096,082,1922,786,0421,977,1391,047,879929,8412,109,917
1. Tiền4,426,9727,137,2813,628,1403,689,1363,483,8693,387,2214,041,4103,830,1012,036,3802,646,7583,982,9044,271,8263,768,7583,274,3513,841,2832,118,9061,435,7931,005,879929,841396,252
2. Các khoản tương đương tiền7,157,7194,284,2492,128,9811,530,2422,263,4091,824,9352,907,7062,480,7173,724,9933,236,9124,013,7663,927,5702,087,7642,435,5582,240,909667,136541,34642,0001,713,665
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,274,9653,886,1364,329,3894,837,3312,676,7013,310,7842,742,5721,726,3171,524,757911,017570,0704,110164,16480,0005,6003,9003,9003,9003,900
1. Chứng khoán kinh doanh4,110164,16480,0005,6003,9003,9003,9003,900
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,274,9653,886,1364,329,3894,837,3312,676,7013,310,7842,742,5721,726,3171,524,757911,017570,070
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,303,2556,243,8934,185,0065,043,4684,642,4535,662,4184,627,0345,006,4525,401,7686,125,0275,725,3297,533,5337,533,1165,461,4256,495,7463,554,5192,749,6912,840,4131,699,5011,014,607
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,415,7244,706,3733,111,1104,158,3664,005,7745,073,1592,884,5713,012,1633,295,9164,766,2804,229,6825,646,8955,691,0523,526,6975,258,6483,223,4622,686,5592,436,6331,060,748979,930
2. Trả trước cho người bán1,169,660503,154429,627305,968291,253372,546420,262533,039561,609346,760475,566208,601241,44666,730107,070299,00295,10391,25165,24419,647
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn49,13723,140
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng1,115,629315,652126,55179,51085,721181,447258,412362,261438,1074,7655,105
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn69,96928,758
6. Phải thu ngắn hạn khác811,893943,220639,548656,830435,483265,2801,346,9231,407,6051,384,501667,4791,142,5561,719,3161,627,9321,895,4831,186,518102,13939,957333,049597,70936,065
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-209,651-224,506-121,831-147,665-169,567-134,287-206,169-204,768-202,519-93,599-155,997-41,278-27,314-27,485-56,490-75,189-71,928-69,657-24,200-44,175
IV. Tổng hàng tồn kho3,233,7831,830,2511,470,4041,012,2192,086,0942,111,2761,269,257493,936437,8611,650,7451,190,081898,591715,172578,6701,129,396445,819436,011255,091131,89783,619
1. Hàng tồn kho3,249,3471,842,4651,476,3531,014,1702,088,2852,173,3281,272,165498,130442,8211,655,9541,195,778903,249718,740582,4291,133,166449,603439,971262,191145,74999,069
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,564-12,213-5,948-1,950-2,191-62,052-2,908-4,194-4,960-5,209-5,697-4,658-3,567-3,759-3,770-3,784-3,960-7,100-13,852-15,450
V. Tài sản ngắn hạn khác621,173500,496547,976275,895225,853306,485396,124591,200438,447580,689523,862384,236169,379122,595361,137116,22791,20195,89656,04312,998
1. Chi phí trả trước ngắn hạn67,30449,69050,79937,99438,20631,67635,35848,92231,44024,36923,35346,90545,75923,50415,63814,0972,6071,4192,6103,107
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ552,638449,424495,021234,820153,427199,858318,219271,876339,454505,596460,396174,00382,42981,776262,27095,04283,69691,37851,9219,227
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2311,3822,1552,9458,60749,33616,93441,12567,55350,72440,11350,63121,8602,91271,378111611965
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác13625,61425,61425,614229,277112,69819,33014,40311,8517,0884,8873,0831,393599
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11,548,02110,194,50110,126,1149,439,4809,466,5989,676,15910,019,8658,960,74610,307,84510,389,96110,431,0419,418,5759,542,3249,186,2309,398,02510,604,9937,142,6003,738,9061,991,0661,444,622
I. Các khoản phải thu dài hạn30,53597,115122,784123,823175,180153,710164,20731,75435,13067,19476,640301561591852831,3741,012
1. Phải thu dài hạn của khách hàng6845653733623101,2941,375310
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc56,228
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác30,53597,115122,784123,823175,180153,710164,20731,75435,13067,19420,41230578597159185283309702
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,262-1,007-373-362-310-1,294-310
II. Tài sản cố định4,777,1913,587,7803,391,3823,040,1832,981,7493,135,2063,176,9002,633,6263,679,0884,150,4394,727,8164,626,8245,287,6255,952,4755,746,0025,382,7162,742,3081,083,644713,801880,768
1. Tài sản cố định hữu hình4,705,1693,525,9603,327,9962,973,1642,968,4153,113,7233,154,3162,605,7933,655,5574,133,7674,701,7854,601,2225,280,4335,942,3595,728,6135,365,0202,593,9511,077,411711,292879,454
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình72,02261,82063,38667,01913,33421,48222,58427,83323,53116,67226,03125,6017,19210,11517,38917,696148,3576,2332,5091,314
III. Bất động sản đầu tư154,924159,660164,395169,130173,866178,601183,336188,071192,807197,542202,277
- Nguyên giá229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế-74,356-69,621-64,886-60,151-55,415-50,680-45,945-41,209-36,474-31,739-27,004
IV. Tài sản dở dang dài hạn462,167429,934373,056171,959183,770235,819200,444188,223231,942498,673424,42191,31925,799294,976709,8662,987,6822,922,0422,075,946693,98096,766
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn21,33369,81669,81669,81669,81669,81670,64770,79269,025370,486369,679
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang440,834360,118303,240102,143113,954166,003129,797117,432162,916128,18754,742
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,872,9664,730,3914,944,7454,917,6914,841,2274,960,7665,207,6404,905,4704,929,8984,733,7134,203,7864,045,6433,630,8172,384,1982,342,4201,699,7911,447,596560,150504,755382,861
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,866,7224,728,5784,942,9624,900,7344,824,3314,941,8515,180,3704,880,5804,904,5474,707,2764,166,4943,886,5343,434,0892,110,0222,004,5181,224,660990,710174,26597,5752,881
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,00031,12541,65541,65551,03051,03051,03051,03061,030197,686232,750289,617348,636484,473464,968390,997407,180379,980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,255-1,188-1,217-14,167-24,759-22,740-23,760-26,140-25,679-24,594-23,737-38,577-36,022-15,442-10,734-9,342-8,082-5,112
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,250,2371,189,6221,129,7531,016,6941,110,8071,012,0571,087,3391,013,6021,238,981742,401796,101654,759598,083554,425599,578516,31730,46918,88377,15683,215
1. Chi phí trả trước dài hạn686,042784,764819,533647,338610,779647,959569,879552,356690,581697,469746,045652,105595,432515,848596,858513,15127,99916,16874,52081,161
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại532,110375,171277,489338,198477,031337,988488,390426,358513,88535,935
3. Tài sản dài hạn khác32,08529,68732,73131,15722,99726,10929,07034,88934,51544,93250,0562,6542,6502,6422,7203,1662,4702,7152,6362,054
VII. Lợi thế thương mại18,487
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38,565,88934,076,80826,416,00925,827,77224,844,97726,279,27726,003,96823,089,46923,872,05225,541,11026,437,05326,438,44123,816,51321,222,99323,546,49617,513,20012,400,5427,982,0854,812,2484,669,663
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả22,356,99319,337,28112,871,78612,879,17712,310,65513,395,16013,219,70410,384,22211,791,28813,788,65814,562,17915,650,96814,119,99113,346,49316,684,17913,778,3028,796,7345,734,5273,669,1123,688,914
I. Nợ ngắn hạn16,334,87513,938,4569,059,9829,198,8918,735,3779,802,8668,994,6866,825,2367,360,2939,743,1639,872,43512,387,15210,496,0529,506,04512,178,7628,207,6605,192,1763,703,3722,848,4432,948,033
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn189,478869,2141,176,092752,209711,102734,646771,273721,241254,716432,147684,347751,7641,052,1541,249,6692,563,1001,495,9751,066,828216,257190,498185,972
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,956,8894,654,3893,512,9145,301,1514,281,6956,177,9914,036,4073,178,5933,090,3594,051,8394,355,3125,118,2653,547,0683,032,2133,561,0072,543,4172,236,2491,451,4151,042,096849,775
4. Người mua trả tiền trước637,047345,599251,744213,682221,767437,994319,77098,207297,7871,431,503987,4282,090,1271,870,9801,364,3961,211,724342,737429,243154,377154,422553
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước310,028406,067131,35098,873184,438103,97089,224121,423198,703128,093175,425352,910425,645467,207700,409191,638166,752128,33731,39459,832
6. Phải trả người lao động1,357,630926,585644,083620,880577,015603,839576,063614,075473,138385,076443,398424,254448,861400,977451,184254,798177,674229,654140,12547,407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,172,8324,674,1401,777,032902,0671,211,808449,9172,025,0811,062,2711,958,9322,063,2131,779,5992,257,4131,478,702904,0621,640,3311,484,486569,120425,41017,2303,206
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng245,455184,744237,90217,741292,13263,94544,7346,503238,29820,52066,068
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn138,346165,42310,23710,70757,76546,17558,98464,10659,08420,72211,614
11. Phải trả ngắn hạn khác394,319652,288650,222593,925586,730630,736603,476625,757722,020625,9351,038,0971,173,1831,506,4761,933,7721,999,2851,732,253524,757953,6851,236,0081,744,615
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn103,259353,27045,17681,37749,548193,715153,180155,48828,08462,82083,2021,590
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi829,593706,738623,231606,278561,377359,937316,494184,076270,968303,516293,493219,236166,165153,74951,722162,35621,55378,16936,67055,083
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,022,1195,398,8243,811,8043,680,2863,575,2783,592,2944,225,0183,558,9864,430,9964,045,4954,689,7443,263,8153,623,9393,840,4484,505,4175,570,6423,604,5582,031,155820,669740,881
1. Phải trả người bán dài hạn66,268132,536265,072331,340411,474559,4273822020,102
2. Chi phí phải trả dài hạn825143127200
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,387,3111,788,370908,787850,743924,226927,371976,757842,4661,030,231801,2201,227,00963759718,399526,248722,59722,1581986,106
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn777,498790,109563,921623,765534,044473,726584,274192,809900,7011,143,5091,563,4131,828,0002,471,7003,346,7803,322,7964,232,2663,597,9462,003,469796,817718,848
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả641,199741,278695,304764,257832,811804,489787,422739,374641,273471,285282,883107,1575,5025,89947,938
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm9,3138,4146,5745,3083,55215,927
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,039,3431,899,4371,454,8521,245,4711,088,0901,125,9131,578,4551,419,4881,468,0571,355,7101,280,9551,148,487875,639143,930229,687
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn171,421177,777184,132190,488187,554222,073266,714303,875327,592211,887221,20517,1965,429
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,3481,8464,7825,5618,41038,59631,19660,97363,14261,88448,01129,803
B. Nguồn vốn chủ sở hữu16,208,89514,739,52813,544,22312,948,59512,534,32212,884,11712,784,26412,705,24712,080,76311,752,45211,874,87410,787,4739,696,5227,876,5006,862,3173,734,8983,603,8082,247,5581,143,136980,749
I. Vốn chủ sở hữu16,208,89514,739,52813,544,22312,948,59512,534,32212,884,11712,784,26412,705,24712,080,76311,752,45211,874,87410,787,4739,696,5227,876,4646,862,2443,734,7893,603,6622,247,3771,142,917980,494
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,114,2014,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,779,6634,467,0044,467,0044,467,0044,467,0044,467,0042,978,0212,978,0211,988,0342,000,0001,750,0001,000,000364,042
2. Thặng dư vốn cổ phần39,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,61739,54639,54639,539486,222486,293486,293486,293
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu50,971349,93511,368
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản308,364
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái590,283521,646515,578394,171284,397360,315409,507459,727-76614,74437,863
8. Quỹ đầu tư phát triển4,300,2173,795,9973,451,1583,214,0943,081,6682,995,1052,984,4952,767,3452,728,6142,626,1202,418,5401,555,1921,129,6461,031,486691,202691,371350,019121,13215,886182,700
9. Quỹ dự phòng tài chính292,018213,348170,147107,896106,62841,95342,19615,88683,104
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu19433545142,284
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,927,4414,081,7574,048,2703,790,9993,620,8373,970,8513,856,6913,825,9253,509,4983,188,9563,326,1892,998,0162,421,6521,568,4771,650,494237,748582,353334,049111,145
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,186,1651,170,912709,937730,050728,140738,567714,291832,9701,336,0301,430,7551,623,5961,435,6971,425,3341,630,547948,769209,520105,181
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3673109146181219255
1. Nguồn kinh phí73
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định36109146181219255
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38,565,88934,076,80826,416,00925,827,77224,844,97726,279,27726,003,96823,089,46923,872,05225,541,11026,437,05326,438,44123,816,51321,222,99323,546,49617,513,20012,400,5427,982,0854,812,2484,669,663
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |