Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (pvs)

40
-3.50
(-8.05%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,554,7299,629,5247,359,7756,013,9199,776,99132,557,94723,772,35619,378,65116,378,97414,215,47820,179,91417,050,07214,638,12416,812,15018,682,081
Giá vốn hàng bán8,765,8939,306,5196,918,0725,756,6189,476,56330,747,10222,704,78318,334,53415,457,88513,422,78919,401,74816,070,97213,519,38216,003,59517,899,328
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV787,787323,005441,318257,061300,4281,809,1721,065,1031,039,028914,628775,652778,166897,5151,118,742808,555782,753
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh831,440395,087449,746381,334270,5292,057,607950,3461,211,259990,998663,701309,744974,0181,534,954677,188964,394
Tổng lợi nhuận trước thuế938,866379,980453,109384,051841,4132,156,0061,553,3061,277,3081,173,640877,6091,024,5321,103,257976,3341,005,0331,256,136
Lợi nhuận sau thuế 950,439334,034315,280299,642704,8861,899,3951,254,6541,060,008944,452677,264709,899808,355573,117781,541909,744
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ806,461324,049358,599331,530550,8551,820,6381,069,7741,026,461883,636601,160623,996849,3741,047,286800,4581,038,743
Tổng tài sản ngắn hạn27,017,86828,767,05025,420,69824,926,12223,880,41027,017,86823,882,30716,289,89516,388,29215,378,37916,603,11815,984,10214,128,72213,564,20715,151,148
Tiền mặt11,584,69112,469,25512,676,86412,331,13511,421,53011,584,69111,421,5305,757,1215,219,3785,747,2775,212,1566,949,1166,310,8175,761,3735,883,670
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,274,9654,499,5844,358,3304,186,9263,886,1364,274,9653,886,1364,329,3894,837,3312,676,7013,310,7842,742,5721,726,3171,524,757911,017
Hàng tồn kho3,249,3472,946,5671,399,1232,057,2091,935,8673,249,3471,842,4651,476,3531,014,1702,088,2852,173,3281,272,165498,130442,8211,655,954
Tài sản dài hạn11,548,02110,425,06810,312,41210,282,33410,193,45711,548,02110,194,50110,126,1149,439,4809,466,5989,676,15910,019,8658,960,74610,307,84510,389,961
Tài sản cố định4,777,1913,466,8933,554,5563,620,5853,587,7854,777,1913,587,7803,391,3823,040,1832,981,7493,135,2063,176,9002,633,6263,679,0884,150,439
Đầu tư tài chính dài hạn4,872,9664,910,1654,892,5744,733,8664,721,6154,872,9664,730,3914,944,7454,917,6914,841,2274,960,7665,207,6404,905,4704,929,8984,733,713
Tổng tài sản38,565,88939,192,11835,733,10935,208,45634,073,86738,565,88934,076,80826,416,00925,827,77224,844,97726,279,27726,003,96823,089,46923,872,05225,541,110
Tổng nợ22,356,99323,794,24920,669,79420,174,01419,183,63422,356,99319,337,28112,871,78612,879,17712,310,65513,395,16013,219,70410,384,22211,791,28813,788,658
Vốn chủ sở hữu16,208,89515,397,86915,063,31615,034,44214,890,23316,208,89514,739,52813,544,22312,948,59512,534,32212,884,11712,784,26412,705,24712,080,76311,752,452

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.56K2.24K2.15K1.85K1.26K1.31K1.78K2.34K1.79K2.33K3.40K4.06K3.53K3.76K4.76K4.63K3.32K5.37K3.19K1.73K
Giá cuối kỳ34.30K31.68K34.85K19.27K23.78K14.94K13.76K13.35K15.92K10.74K9.94K15.28K11.13K6.81K4.82K6.82K7.41K7.18K18.02K127.90K
Giá / EPS (PE)9.63 (lần)14.15 (lần)16.23 (lần)10.42 (lần)18.91 (lần)11.44 (lần)7.74 (lần)5.69 (lần)8.88 (lần)4.62 (lần)2.93 (lần)3.76 (lần)3.16 (lần)1.81 (lần)1.01 (lần)1.47 (lần)2.23 (lần)1.34 (lần)5.65 (lần)74.01 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.54 (lần)0.64 (lần)0.86 (lần)0.56 (lần)0.80 (lần)0.35 (lần)0.39 (lần)0.41 (lần)0.42 (lần)0.26 (lần)0.19 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.31 (lần)2.84 (lần)
Giá sổ sách31.69K30.84K28.34K27.09K26.22K26.96K26.75K28.44K27.04K26.31K26.58K24.15K21.71K26.45K23.04K18.79K20.73K22.48K11.43K9.81K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.08 (lần)1.03 (lần)1.23 (lần)0.71 (lần)0.91 (lần)0.55 (lần)0.51 (lần)0.47 (lần)0.59 (lần)0.41 (lần)0.37 (lần)0.63 (lần)0.51 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.36 (lần)0.36 (lần)0.32 (lần)1.58 (lần)13.04 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ511 (Mi)478 (Mi)478 (Mi)478 (Mi)478 (Mi)478 (Mi)478 (Mi)447 (Mi)447 (Mi)447 (Mi)447 (Mi)447 (Mi)447 (Mi)298 (Mi)298 (Mi)199 (Mi)174 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.06%70.08%61.67%63.45%61.90%63.18%61.47%61.19%56.82%59.32%60.54%64.38%59.93%56.72%60.09%39.45%42.40%53.16%58.63%69.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.94%29.92%38.33%36.55%38.10%36.82%38.53%38.81%43.18%40.68%39.46%35.62%40.07%43.28%39.91%60.55%57.60%46.84%41.37%30.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.97%56.75%48.73%49.87%49.55%50.97%50.84%44.97%49.39%53.99%55.08%59.20%59.29%62.89%70.86%78.67%70.94%71.84%76.25%79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu137.93%131.19%95.04%99.46%98.22%103.97%103.41%81.73%97.60%117.33%122.63%145.08%145.62%169.45%243.13%368.91%244.10%255.14%320.97%376.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.03%43.25%51.27%50.13%50.45%49.03%49.16%55.03%50.61%46.01%44.92%40.80%40.71%37.11%29.14%21.33%29.06%28.16%23.75%21%
6/ Thanh toán hiện hành165.40%171.34%179.80%178.16%176.05%169.37%177.71%207.01%184.29%155.51%162.13%137.40%136%126.62%116.17%84.17%101.27%114.58%99.04%109.40%
7/ Thanh toán nhanh145.51%158.12%163.51%167.13%152.14%147.20%163.56%199.71%178.27%138.51%150.02%130.11%129.15%120.50%106.87%78.69%92.79%107.50%93.93%106.04%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn70.92%81.94%63.54%56.74%65.79%53.17%77.26%92.46%78.28%60.39%81%66.19%55.80%60.07%49.94%33.94%38.08%28.30%32.64%71.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản84.42%69.76%73.36%63.42%57.22%76.79%65.57%63.40%70.43%73.15%88.35%119.21%106.77%115.87%103.26%96.39%86.12%108.64%120.03%96.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.51%99.54%118.96%99.94%92.44%121.54%106.67%103.61%123.94%123.30%145.93%185.17%178.15%204.30%171.84%244.37%203.12%204.38%204.74%139.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu200.86%161.28%143.08%126.49%113.41%156.63%133.37%115.21%139.16%158.96%196.69%292.16%262.25%312.20%354.30%452%296.35%385.84%505.30%458.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho946.25%1,232.30%1,241.88%1,524.19%642.77%892.72%1,263.28%2,714.03%3,614.01%1,080.91%1,771.40%3,218.43%3,165.23%3,928.32%1,972.42%3,494.53%2,197%2,971.22%3,588.87%4,191.83%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.59%4.50%5.30%5.39%4.23%3.09%4.98%7.15%4.76%5.56%6.50%5.75%6.20%4.55%5.84%5.45%5.40%6.19%5.53%3.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.72%3.14%3.89%3.42%2.42%2.37%3.27%4.54%3.35%4.07%5.74%6.86%6.62%5.27%6.03%5.26%4.65%6.73%6.63%3.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.23%7.26%7.58%6.82%4.80%4.84%6.64%8.24%6.63%8.84%12.78%16.81%16.25%14.20%20.68%24.65%16.01%23.90%27.92%17.62%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%5%6%6%4%3%5%8%5%6%7%6%7%5%6%6%6%7%6%4%
Tăng trưởng doanh thu36.96%22.67%18.31%15.22%-29.56%18.36%16.48%-12.93%-10.01%-20.01%-25.89%23.94%3.41%1.14%44.02%58.07%23.15%50.13%28.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận70.19%4.22%16.16%46.99%-3.66%-26.53%-18.90%30.84%-22.94%-31.54%-16.32%15.10%40.87%-21.17%54.11%59.58%7.39%68.33%84.67%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.62%50.23%-0.06%4.62%-8.10%1.33%27.31%-11.93%-14.49%-5.31%-6.96%10.84%5.80%-20.01%21.09%56.63%53.40%56.29%-0.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu9.97%8.83%4.60%3.31%-2.71%0.78%0.62%5.17%2.79%-1.03%10.08%11.25%23.11%14.78%83.74%3.64%60.34%96.61%16.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.17%29%2.28%3.96%-5.46%1.06%12.62%-3.28%-6.53%-3.39%-0.01%11.01%12.22%-9.87%34.45%41.23%55.35%65.87%3.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |