CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (pvy)

2
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,289,9641,063,313993,546314,816369,654364,874344,714363,495352,7951,472,7722,289,5771,049,107265,634
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,655
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,289,9641,063,313993,546314,816369,654364,874344,714363,495352,7951,472,7722,289,5771,047,452265,634
4. Giá vốn hàng bán1,223,388998,913934,541356,853357,438353,789342,320378,308376,7401,784,9522,095,995930,865252,562
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,57664,40059,005-42,03712,21511,0852,393-14,812-23,945-312,180193,582116,58713,072
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,73314,02710,3171,5391,5321,6763,2324,5465,98513,65710,94815,96317,909
7. Chi phí tài chính62,34362,16757,97854,19551,53252,11552,02749,28160,47875,565127,25167,76079,181
-Trong đó: Chi phí lãi vay58,74759,15857,92653,96251,30251,99551,12547,89758,54363,09765,92662,19375,469
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,76615,84428,49421,02211,66411,61513,21916,29418,49224,32630,67329,73831,327
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,200416-17,151-115,715-49,448-50,969-59,620-75,842-96,930-398,41446,60635,052-79,526
12. Thu nhập khác4,4587343256396409129,85614,49021,9995,9401,7874,3651,784
13. Chi phí khác1,2179727,263403668781,1224,14817,17318,0237,64616,279128,656
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,241-238-6,938235574348,73310,3434,825-12,082-5,858-11,914-126,872
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,441177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-410,49640,74723,138-206,399
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,96810,662
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,2732,0632,940-7,926
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,9683,2732,0632,9402,736
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,77038,68420,198-209,135
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)473177-24,089-115,480-48,874-50,935-50,887-65,499-92,104-413,77038,68420,198-209,135

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |