CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí (pvy)

2.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh269,310244,979509,460266,215285,692181,060262,638333,924410,593344,399175,81662,73993,709111,67367,97941,456106,42290,619113,15159,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)269,310244,979509,460266,215285,692181,060262,638333,924410,593344,399175,81662,73993,709111,67367,97941,456106,42290,619113,15159,462
4. Giá vốn hàng bán253,008229,958490,898251,375271,593160,806247,114319,400380,340314,458174,05765,68697,738129,06775,96054,088103,66388,334102,39763,067
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,30115,02018,56214,84014,09820,25415,52414,52430,25329,9401,759-2,947-4,029-17,394-7,980-12,6332,7592,28510,753-3,604
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,5786,5922,4472,2694,7491,0866,5681,8093,3685,7055735723472211,429275281569360280
7. Chi phí tài chính16,28515,48414,91415,56316,25214,78416,29014,85214,82214,56914,54114,04614,59413,56113,95512,85613,30712,91412,81312,498
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,62414,43814,35314,33214,57614,63715,10414,85214,82214,56914,48914,04614,59413,32813,26512,81113,16712,85712,78012,497
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7183,6493,8301,56910,1585,2941,222-83018,6417321,4815,66912,7623,0752,7202,3474,0702,3432,4292,822
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,1232,4792,265-23-7,5631,2634,5802,31115820,344-13,691-22,090-31,039-33,810-23,226-27,560-14,337-12,403-4,128-18,645
12. Thu nhập khác5,3838411111553351451001541827523457642479362828348
13. Chi phí khác65076485548245638417,2253847224126651357
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,733765-374150287-100-538113-7,04337234528-18235330231-32341
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,6103,2431,891127-7,2761,1634,0412,424-6,88520,381-13,668-22,045-31,010-33,991-22,872-27,530-14,106-12,405-4,126-18,303
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2271,7751,7972,601
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2271,7751,7972,601
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3831,46893-2,474-7,2761,1634,0412,424-6,88520,381-13,668-22,045-31,010-33,991-22,872-27,530-14,106-12,405-4,126-18,303
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3831,46893-2,474-7,2761,1634,0412,424-6,88520,381-13,668-22,045-31,010-33,991-22,872-27,530-14,106-12,405-4,126-18,303

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |