CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thông (qcc)

21.70
-3.80
(-14.90%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,31957,72742,76527,11326,38333,31039,00446,74231,15321,98333,55511,1319,99613,75722,57656,10367,29868,08259,680
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,31957,72742,76527,11326,38333,31039,00446,74231,15321,98333,55511,1319,99613,75722,57656,10367,29868,08259,680
4. Giá vốn hàng bán23,45051,54637,74423,61923,14828,74433,73740,70726,02217,76628,3159,3408,92911,71818,49844,64353,61253,71846,213
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,8696,1815,0213,4943,2354,5675,2676,0355,1304,2175,2401,7901,0672,0394,07811,46013,68614,36413,467
6. Doanh thu hoạt động tài chính22359140160604122825226750931675401572372,459268
7. Chi phí tài chính161162022622017-86811,0286441,2794,9981,478634
-Trong đó: Chi phí lãi vay16116202262201723194001,0751,8983,8651,476634
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2610953436256402126262
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9783,6093,2762,6232,5782,6732,6663,2432,4221,6861,7691,8641,9643,1894,6007,0726,6429,1317,485
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,0992,6311,8731,0317111,9142,5972,8422,6432,4813,521522-662-2,107-8012,9101,8816,0905,354
12. Thu nhập khác1493521573081941395031681,2051693,25989163228136
13. Chi phí khác3124415645161384511281144685972964181133,91814212883
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31-244-156-3178-86-29318180-329-94-12878756-659-5335145136
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,0682,3871,7171,0007891,8282,3043,0222,7232,1523,427394125-2,051-1,4592,8561,9166,2355,491
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành220808375154114622650612538544712115104731,6321,508
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại11-11
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2208083751541146226506125385447235104731,6321,508
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,6082,704394125-2,051-1,4592,3461,4434,6023,983
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8471,5781,3438466751,2061,6542,4102,1851,6082,704394125-2,051-1,4592,3461,4434,6023,983

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |