CTCP Đường Quảng Ngãi (qns)

47.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,727,0972,729,7092,930,3552,287,4962,208,6602,734,4252,830,9732,541,7772,302,3692,482,4093,159,6432,138,8061,971,3952,307,9492,213,6901,829,6841,575,2942,119,0692,031,9731,648,121
2. Các khoản giảm trừ doanh thu26,18044,79312,44318,07534,7447,89010,59419,34128,72415,1767,2919,19123,5379,43014,60416,37516,0844,4429,6618,994
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,700,9162,684,9162,917,9122,269,4212,173,9162,726,5352,820,3792,522,4352,273,6452,467,2323,152,3512,129,6151,947,8582,298,5202,199,0861,813,3091,559,2102,114,6272,022,3121,639,127
4. Giá vốn hàng bán1,737,0491,813,8221,954,8891,530,8151,392,0031,814,7961,836,2751,714,6011,369,2971,606,9382,155,4841,533,8991,360,4281,564,6821,544,1641,329,3411,066,0571,393,9921,368,2741,251,973
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)963,867871,094963,023738,606781,913911,739984,104807,834904,348860,294996,867595,716587,430733,838654,922483,968493,153720,636654,038387,154
6. Doanh thu hoạt động tài chính90,36177,33675,00963,58569,29963,70461,66567,33084,26392,59792,28071,44961,94344,67946,54837,87144,46436,15731,76730,528
7. Chi phí tài chính23,51425,73434,80127,42118,65919,98329,64527,40821,44128,51350,57938,35817,59019,56824,74721,82017,19914,62717,74916,707
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,80525,04432,68927,34417,74519,71328,80827,34520,09428,24149,91338,01617,28619,53624,53421,81516,94514,59917,63516,701
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng360,163418,210312,849267,865161,957311,502182,838206,244129,258297,282168,815210,570146,649318,300172,779232,80069,949285,360172,073165,526
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,01177,11880,44468,91230,06171,14577,94462,602172,27276,42380,94462,65330,19976,98467,70458,88753,57264,34180,28659,103
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)648,540427,369609,939437,993640,536572,814755,342578,910665,640550,674788,808355,584454,935363,665436,240208,332396,897392,465415,697176,345
12. Thu nhập khác73,25713,44911,48434674,56813,98510,28759170,03413,0569,1351,87742,1402751691,17233,9095,8043,0299,727
13. Chi phí khác3352283695374922243613211,1374904528961,7905764771,4771,8511,3842,051838
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)72,92113,22111,114-19174,07613,7619,92627068,89712,5668,68398240,350-301-308-30532,0584,4209788,888
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)721,461440,590621,053437,802714,612586,575765,268579,180734,537563,239797,491356,566495,285363,364435,932208,028428,955396,885416,675185,233
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành116,73659,67275,03546,16091,97454,60774,29247,34180,13356,89385,27139,99568,46846,77670,66932,28556,36748,75356,09324,429
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2021-2213-1321-26-6546-3262-5-14-60-2310724-1277
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)116,75659,69475,01346,17391,96154,62774,26647,33680,13856,93985,23940,05768,46346,76270,60832,26356,47448,77756,08124,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)604,705380,897546,040391,629622,650531,948691,002531,844654,398506,301712,252316,509426,822316,602365,324175,765372,482348,108360,594160,727
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)604,705380,897546,040391,629622,650531,948691,002531,844654,398506,301712,252316,509426,822316,602365,324175,765372,482348,108360,594160,727

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |