CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

33.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh128,26787,60463,51647,21278,36686,93738,25644,147100,26181,25451,97852,90599,69581,08874,70552,658110,67863,60460,87749,858
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)128,26787,60463,51647,21278,36686,93738,25644,147100,26181,25451,97852,90599,69581,08874,70552,658110,67863,60460,87749,858
4. Giá vốn hàng bán43,81532,80336,22721,42532,81129,75128,64420,41334,09528,56327,80923,13020,79037,70331,89421,10724,39031,94827,34424,281
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,45254,80227,28925,78645,55557,1869,61223,73466,16752,69124,16829,77478,90543,38542,81131,55186,28831,65633,53325,577
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,9966452,768672-1,0863,8191,17758586619234663995079440152,602621,133163
7. Chi phí tài chính7,0557,00512,3554,16412,6553,75713,7188,3185,1808,6505,4165,3373,30310,7508,5766,1986,4897,0897,6987,490
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,2516,62311,4493,35512,3293,75711,1245,4225,2324,8065,1715,3375,9085,1175,8625,7246,7236,8547,6987,490
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7381,6842,0031,7812,1201,6751,7201,6132,2261,7932,5261,6413,0712,0642,0591,7452,4471,6901,9541,349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)77,65546,75815,69820,51429,69355,573-4,64814,38959,62642,44016,57223,43573,48130,65032,61623,62279,95422,93925,01416,901
12. Thu nhập khác1,53213,3263,36526,5985,389
13. Chi phí khác1851574111231,217
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5321-1-8-53,311-73,361-11126,598-23-1,2175,389
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,18746,75815,69720,50629,69355,568-1,33814,38159,62642,44019,93323,324100,07930,65032,61623,59978,73828,32825,01416,901
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,0974,6761,5942,0512,5135,5577081,4382,9982,1221,5441,1697,8072,7621,6711,1803,4002,8281,293845
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,0974,6761,5942,0512,5135,5577081,4382,9982,1221,5441,1697,8072,7621,6711,1803,4002,8281,293845
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)71,09142,08214,10418,45527,18050,011-2,04512,94356,62840,31818,39022,15592,27227,88830,94622,41975,33825,50023,72116,056
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,09142,08214,10418,45527,18050,011-2,04512,94356,62840,31818,39022,15592,27227,88830,94622,41975,33825,50023,72116,056

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |