CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

31.50
-1.10
(-3.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.60
31.50
31.50
31.50
1,300
13.1K
2.1K
18.1x
2.9x
8% # 16%
0.7
1,595 Bi
42 Mi
991
41.6 - 34.1
486 Bi
554 Bi
87.8%
53.25%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.50 100 33.00 100
0 33.50 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.60 (-0.25) 23.7%
DNH 45.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.00 (-0.80) 10.3%
DTK 10.50 (-0.20) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.40 (0.00) 4.9%
NT2 20.50 (-0.30) 4.3%
CHP 25.95 (-0.05) 4.2%
TMP 52.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.84 (-0.03) 3.5%
SHP 31.00 (0.00) 3.0%
PGD 21.55 (0.00) 2.3%
VPD 20.40 (-0.40) 2.2%
TBC 31.90 (-0.10) 2.1%
ND2 32.80 (0.00) 1.6%
SBA 24.80 (0.30) 1.5%
PGS 73.20 (5.70) 1.4%
SEB 41.00 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (-1.10) 1.2%
GHC () 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:26 31.50 -1.10 1,300 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 278.21 (0.29) 0% 70.74 (0.13) 0%
2018 281.68 (0.31) 0% 87.73 (0.13) 0%
2019 292.59 (0.26) 0% 102.09 (0.11) 0%
2020 289.56 (0.23) 0% 102.40 (0.09) 0%
2021 290.36 (0.29) 0% 109.36 (0.14) 0%
2022 289.48 (0.31) 0% 112.58 (0.17) 0%
2023 295.63 (0.10) 0% 114.41 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV128,26787,60463,51647,212326,599247,707286,397308,145285,017233,264257,412307,492286,030225,227
Tổng lợi nhuận trước thuế79,18746,75815,69720,506162,14898,320145,234186,785148,98090,611123,375138,390141,81173,181
Lợi nhuận sau thuế 71,09142,08214,10418,455145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,09142,08214,10418,455145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,466
Tổng tài sản1,047,360991,827955,612984,7481,047,3601,040,3191,000,4621,010,949992,0261,018,1211,086,1271,122,8221,236,3271,279,701
Tổng nợ448,423400,680406,548412,325448,423486,352410,016372,229411,386492,167562,179643,117708,263817,409
Vốn chủ sở hữu598,937591,147549,064572,422598,937553,967590,445638,720580,640525,954523,948479,705528,064462,292


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |