CTCP Thủy điện Sê San 4A (s4a)

33.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV128,26787,60463,51647,21278,366326,599247,707286,397308,145285,017233,264257,412307,492286,030225,227
Giá vốn hàng bán43,81532,80336,22721,42532,811134,270111,620113,597111,722107,96499,899110,096106,70194,96385,496
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV84,45254,80227,28925,78645,555192,328136,087172,800196,423177,053133,365147,316200,790191,067139,731
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh77,65546,75815,69820,51429,693160,62495,023141,984160,210144,80790,61299,344138,030139,05374,011
Tổng lợi nhuận trước thuế79,18746,75815,69720,50629,693162,14898,320145,234186,785148,98090,611123,375138,390141,81173,181
Lợi nhuận sau thuế 71,09142,08214,10418,45527,180145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,466
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ71,09142,08214,10418,45527,180145,73288,102137,405173,374140,61485,928113,462131,299134,23869,466
Tổng tài sản ngắn hạn319,720258,160211,184228,636272,791319,720272,808195,334168,32399,30480,522100,28985,161150,150152,327
Tiền mặt174,269108,71889,36958,494167,623174,269167,62398,550104,15560,88535,99851,13131,122118,80876,954
Đầu tư tài chính ngắn hạn25,59683,53861,538111,48857,48825,59657,48829,2052,1652,0812,0002,0002,0002,13219,212
Hàng tồn kho2463162451166872466873,1591,2954455302,6611,5691,5801,951
Tài sản dài hạn727,640733,667744,428756,111767,512727,640767,512805,128842,626892,722937,599985,8381,037,6611,086,1771,127,374
Tài sản cố định695,773706,603717,579729,701741,867695,773741,867789,963835,773885,298931,346981,6791,031,3301,078,9101,120,173
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,047,360991,827955,612984,7481,040,3031,047,3601,040,3191,000,4621,010,949992,0261,018,1211,086,1271,122,8221,236,3271,279,701
Tổng nợ448,423400,680406,548412,325486,349448,423486,352410,016372,229411,386492,167562,179643,117708,263817,409
Vốn chủ sở hữu598,937591,147549,064572,422553,954598,937553,967590,445638,720580,640525,954523,948479,705528,064462,292

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.45K2.09K3.26K4.11K3.33K2.04K2.69K3.11K3.18K1.65K0.54K2.15K1.60K2.47K
Giá cuối kỳ32.50K33.36K29.05K26.30K20.57K18.20K17.62K16.09K11.68K7.52K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)9.41 (lần)15.98 (lần)8.92 (lần)6.40 (lần)6.17 (lần)8.94 (lần)6.55 (lần)5.17 (lần)3.67 (lần)4.57 (lần)27.89 (lần)6.98 (lần)9.36 (lần)6.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.20 (lần)5.68 (lần)4.28 (lần)3.60 (lần)3.05 (lần)3.29 (lần)2.89 (lần)2.21 (lần)1.72 (lần)1.41 (lần)2.77 (lần)2.26 (lần)2.38 (lần)2.23 (lần)
Giá sổ sách14.19K13.13K13.99K15.14K13.76K12.46K12.42K11.37K12.51K10.95K10.82K10.11K9.75K10.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.29 (lần)2.54 (lần)2.08 (lần)1.74 (lần)1.49 (lần)1.46 (lần)1.42 (lần)1.42 (lần)0.93 (lần)0.69 (lần)1.39 (lần)1.48 (lần)1.54 (lần)1.42 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản30.53%26.22%19.52%16.65%10.01%7.91%9.23%7.58%12.14%11.90%8.56%7.63%6.97%10.56%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản69.47%73.78%80.48%83.35%89.99%92.09%90.77%92.42%87.86%88.10%91.44%92.37%93.03%89.44%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.81%46.75%40.98%36.82%41.47%48.34%51.76%57.28%57.29%63.87%64.51%67.64%69.80%69.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu74.87%87.79%69.44%58.28%70.85%93.58%107.30%134.07%134.12%176.82%181.76%209%231.12%230.33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.19%53.25%59.02%63.18%58.53%51.66%48.24%42.72%42.71%36.13%35.49%32.36%30.20%30.27%
6/ Thanh toán hiện hành121.79%136.81%101.97%73.31%71.01%83.06%113.50%93.35%170.32%123.07%149.86%145.96%100.67%145.13%
7/ Thanh toán nhanh121.69%136.47%100.32%72.75%70.69%82.52%110.49%91.63%168.53%121.49%148.26%129.16%87.01%145.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn66.38%84.06%51.45%45.36%43.54%37.13%57.86%34.12%134.77%62.17%27.14%69.71%5.33%84.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.18%23.81%28.63%30.48%28.73%22.91%23.70%27.39%23.14%17.60%17.77%21.20%19.50%19.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn102.15%90.80%146.62%183.07%287.01%289.69%256.67%361.07%190.50%147.86%207.60%277.79%279.98%182.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu54.53%44.72%48.51%48.24%49.09%44.35%49.13%64.10%54.17%48.72%50.06%65.51%64.58%63.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho54,581.30%16,247.45%3,595.98%8,627.18%24,261.57%18,848.87%4,137.39%6,800.57%6,010.32%4,382.16%7,518.76%742.56%582.01%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần44.62%35.57%47.98%56.26%49.34%36.84%44.08%42.70%46.93%30.84%9.93%32.45%25.45%36.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.91%8.47%13.73%17.15%14.17%8.44%10.45%11.69%10.86%5.43%1.76%6.88%4.96%7.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)24.33%15.90%23.27%27.14%24.22%16.34%21.66%27.37%25.42%15.03%4.97%21.26%16.43%23.33%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)109%79%121%155%130%86%103%123%141%81%26%105%90%202%
Tăng trưởng doanh thu31.85%-13.51%-7.06%8.11%22.19%-9.38%-16.29%7.50%27%-1.47%-18.22%5.14%-6.47%%
Tăng trưởng Lợi nhuận65.41%-35.88%-20.75%23.30%63.64%-24.27%-13.59%-2.19%93.24%206.09%-74.98%34.08%-34.98%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.80%18.62%10.15%-9.52%-16.41%-12.45%-12.59%-9.20%-13.35%-1.50%-6.94%-6.27%-7.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.12%-6.18%-7.56%10%10.40%0.38%9.22%-9.16%14.23%1.25%7.01%3.65%-7.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.68%3.98%-1.04%1.91%-2.56%-6.26%-3.27%-9.18%-3.39%-0.53%-2.42%-3.28%-7.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |