CTCP Sông Đà 7.02 (s72)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,37536,09931,24242,60342,52034,51932,73616,3079,2464,442
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,37536,09931,24242,60342,52034,51932,73616,3079,2464,442
4. Giá vốn hàng bán21,94621,74919,73821,02821,50622,52319,8608,46110,2454,700
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,42914,35011,50521,57521,01411,99612,8767,846-999-259
6. Doanh thu hoạt động tài chính252322321
7. Chi phí tài chính4,9776,6779,85510,29512,11416,12918,4379,300
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,9776,6779,85510,29512,11416,12918,4377,634
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,9961,7911,4381,4543,5582,3132,8211,61010355
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,4595,8872149,8305,345-6,444-8,349-3,063-1,103-314
12. Thu nhập khác123,000813250
13. Chi phí khác117511442406422929730
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11-712-51-1442,760-64584-47-30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,4485,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành270
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)423
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,0255,8802269,7785,201-3,685-8,414-2,479-1,150-344

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |