CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn (sac)

11.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,07488,61590,914105,74686,462120,638167,758163,046188,781142,673175,922104,219113,300112,14937,739
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,07488,61590,914105,74686,462120,638167,758163,046188,781142,673175,922104,219113,300112,14937,739
4. Giá vốn hàng bán88,00379,16380,64193,84677,39099,097146,102132,628153,758117,968156,22785,25796,40499,22534,878
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,0709,45210,27311,9009,07221,54221,65630,41835,02324,70519,69518,96216,89512,9242,861
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9013,0022,1701,8482,2482,1432,4801,0681,0521,3831,2481,7282,7083,18275
7. Chi phí tài chính300548411
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0618,7539,0786,22412,71915,34413,85416,42822,04619,49516,18715,27814,18910,8061,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,6113,7013,3667,525-1,3998,34110,28215,05814,0296,5934,7565,4125,3605,2161,115
12. Thu nhập khác3611,1771635,2402,04868141111,4481,065585213578046978
13. Chi phí khác1038155,568133124232233711837313344
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3511,139148-3282,04735041111,20674325450174733634
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,9624,8403,5147,1976488,69110,69326,26414,7726,6185,2065,5865,4335,5791,119
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2821,0927561061031,7682,1365,2982,7321,4421,1551,4231,3871,428280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2821,0927561061031,7682,1365,2982,7321,4421,1551,4231,3871,428280
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,1764,0504,1644,0464,151839
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,6803,7492,7577,0915456,9238,55720,96612,0405,1764,0504,1644,0464,151839

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |