CTCP Sông Ba (sba)

28.20
-0.10
(-0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh154,515101,78758,64381,623100,55959,16144,30960,084145,60081,23949,91699,240196,207109,01795,20495,203142,39251,68547,01273,792
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)154,515101,78758,64381,623100,55959,16144,30960,084145,60081,23949,91699,240196,207109,01795,20495,203142,39251,68547,01273,792
4. Giá vốn hàng bán59,52340,67823,97930,80941,12025,30418,30623,11556,81230,66921,24130,09569,27840,14034,01034,82056,77224,96124,95429,540
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,99261,10934,66450,81559,44033,85726,00336,96988,78850,57028,67569,146126,93068,87661,19360,38385,62026,72422,05844,252
6. Doanh thu hoạt động tài chính6362299322312,9352171139138621,20556521647548110210046751
7. Chi phí tài chính1,5791,6271,6081,6172,2482,5673,5773,3174,1315,4356,1656,3946,1306,9397,1577,7298,1748,2658,5689,314
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,5541,6021,5841,5922,2232,5432,9933,2924,1065,4106,1406,3696,1066,9157,1337,6638,1308,2658,5689,140
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,2657,7883,6794,6515,4684,0633,2814,0117,7704,6423,8525,57610,0585,6945,1994,7197,1852,4592,7464,065
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)84,78551,92230,30844,77854,65927,24819,85630,03276,92540,55519,86357,741110,95756,71849,31948,03770,36116,04610,81930,875
12. Thu nhập khác119169191127139156218609131961,2728980278266886291738467
13. Chi phí khác431691911274,098172158115-3696245925,6521791641053,091128211278
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)76-3,959-16604941671,027-3-5,572100103-18-2,46245-127-211
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)84,86151,92230,30844,77850,70027,23119,91630,52677,09240,55520,89057,737105,38556,81749,42148,02067,89916,09110,69230,663
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,88010,4125,7588,6206,0152,7382,4523,5947,6344,0813,0086,2205,6372,9573,3473,1552,9658191,0641,999
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,88010,4125,7588,6206,0152,7382,4523,5947,6344,0813,0086,2205,6372,9573,3473,1552,9658191,0641,999
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)67,98141,51024,55036,15944,68524,49317,46426,93169,45836,47417,88251,51799,74953,86046,07544,86564,93415,2739,62828,665
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,98141,51024,55036,15944,68524,49317,46426,93169,45836,47417,88251,51799,74953,86046,07544,86564,93415,2739,62828,665

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |