Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBA (sbg)

11.70
-0.05
(-0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh293,193231,207433,204660,457785,618483,7251,016,456860,932569,467803,0481,338,325951,3691,130,819978,5711,124,678776,490
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)293,193231,207433,204660,457785,618483,7251,016,456860,932569,467803,0481,338,325951,3691,130,819978,5711,124,678776,490
4. Giá vốn hàng bán256,762207,360402,297632,492761,187458,185988,150846,864551,557777,1151,308,993931,7451,115,481943,1591,109,652758,162
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,43123,84730,90727,96524,43025,54028,30614,06817,91025,93329,33219,62415,33835,41215,02618,328
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,1764923362213,9893021336794200-8321,484375993,852104
7. Chi phí tài chính3,8164,7477,5494,3176,7875,8667,5362,1235,1292,2396,2673,0964,8205,1653,4804,802
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1064,5215,0323,2304,1894,5564,9901,9495,0432,2206,1423,0844,4935,1243384,802
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,7976,3286,6143,8295,7363,5173,6712,9952,7772,3313,7763,9575,4944,0783,508615
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,0327,5779,2748,3228,7186,3227,5175,9498,3045,8946,0113,9953,6333,2194,0734,672
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,9635,6887,80611,7177,17810,1389,5953,3691,79315,66912,44610,0611,76723,0507,8178,343
12. Thu nhập khác90453241688311,81811,66429669281164182311
13. Chi phí khác92039871,3261,451674112311345922279123644
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-16493329-44310,36810,99018-164-427774-40-76-122-643
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,9466,1818,13411,27417,54621,1289,6133,2041,75115,74612,45310,0641,72722,9747,6957,700
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,4712,1721,7862,0204,2273,6161,2004026052,8582,4101,7493324,6218961,529
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-307-3211212121212121212121212121212
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1631,8501,7982,0324,2403,6281,2124146172,8702,4221,7613444,6339081,541
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,7834,3316,3369,24213,30617,5008,4002,7901,13412,87610,0318,3031,38418,3416,7876,159
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát310-443213420779122
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,4734,3356,3339,24213,30617,5008,3682,6561,13412,6699,9528,1821,38418,3416,7876,159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |