CTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu (sbl)

6.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,89126,86829,09125,14744,12530,56937,55428,07350,35122,88443,58330,89250,89832,19753,06534,32661,77316,78544,64242,196
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,89126,86829,09125,14744,12530,56937,55428,07350,35122,88443,58330,89250,89832,19753,06534,32661,77316,78544,64242,196
4. Giá vốn hàng bán32,24322,68024,20524,27338,62127,97033,83226,34543,94522,65536,15325,11143,29029,64242,45230,63650,78718,26340,96640,579
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,6494,1874,8858745,5042,5993,7221,7276,4062297,4305,7817,6082,55510,6133,69010,986-1,4793,6771,617
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,029832360474804153224510058561661334716532235
7. Chi phí tài chính3623983703783322844279722442683964044004886738361,1321,0571,312
-Trong đó: Chi phí lãi vay3623983703783322844279722442683964044004886738361,1321,0571,312
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,7098848741,776481241212,213206732561,83526210421631108332
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,9852,0363,8201,9492,2412,0802,4282,2452,4732,1322,4852,7943,9542,6942,5642,4342,5261,0012,6792,731
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,3782,4991,007-1,0531,9583401,150-6731,748-2,2954,6612,5001,549-7547,4724207,646-3,640-168-2,754
12. Thu nhập khác179193936321441303215022
13. Chi phí khác8315421555181
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-831791939-1536-10142530-2314221
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,4612,6771,007-1,0341,9963401,135-6731,784-2,2954,6612,5001,539-7397,4974507,623-3,639-125-2,734
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành97369630184431604-3651,004579480-821,213
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-236107249-43-79-79-158-66-66-18665454-1152917
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-139476249-43551105273-66538-3841,010585534-281,20252917
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,3222,201758-9911,446235861-6071,246-1,9113,6511,9141,005-7126,2953986,706-3,639-125-2,734
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,3222,201758-9911,446235861-6071,246-1,9113,6511,9141,005-7126,2953986,706-3,639-125-2,734

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |