CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

8.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh268,478246,210246,933251,546261,364313,875169,410
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)268,478246,210246,933251,546261,364313,875169,410
4. Giá vốn hàng bán228,186218,690215,107211,895231,642293,078160,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,29227,52031,82739,65129,72120,7978,924
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,28327,70918,34314,30410,5509,2403,454
7. Chi phí tài chính5,0194,3355,2891,1745,4613,905
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1745,4613,905
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng189240226187172238132
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,73623,54653,96525,90317,92817,0358,069
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,63227,107-9,31027,86420,9977,304272
12. Thu nhập khác21,30642,610129,305155,58935,41047,769120,556
13. Chi phí khác5,8182,50572,514110,44414,13612,37649,230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,48840,10556,79145,14521,27435,39271,326
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,12067,21247,48173,00942,27142,69671,598
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,23512,1068,28713,6858,1358,90915,784
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại27-507
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,26211,5998,28713,6858,1358,90915,784
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |