CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

8.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV100,29519,371100,48087,813105,236268,478246,210246,933251,546261,364313,875169,410
Giá vốn hàng bán101,54419,84170,83959,73090,206228,186218,690215,107211,895231,642293,078160,486
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,249-46929,64028,08315,03040,29227,52031,82739,65129,72120,7978,924
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-7,0553,96527,94329,46813,56040,63227,107-9,31027,86420,9977,304272
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,9453,94027,94243,04519,03756,12067,21247,48173,00942,27142,69671,598
Lợi nhuận sau thuế -5,5724,23122,35235,44417,40146,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5724,23122,35235,44417,40146,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
Tổng tài sản ngắn hạn547,849527,319516,611534,723454,718535,897487,239375,058278,370211,358223,913169,820
Tiền mặt20,59813,27418,09969,987153,55169,987188,022210,893156,213149,03270,005119,186
Đầu tư tài chính ngắn hạn480,000460,000452,804372,804272,925372,804237,373100,00050,00070,000
Hàng tồn kho24,04328,4222352,5953,59652,59519,45333,45730,35821,50743,53643,067
Tài sản dài hạn487,498489,860496,974506,903525,128506,823544,824627,862770,220794,284818,949871,538
Tài sản cố định268,880276,912285,994295,221304,353295,221312,252368,666416,072459,432488,216446,121
Đầu tư tài chính dài hạn22,00022,00022,00022,00022,00022,00017,00015,0008,0008,0003,00048,911
Tổng tài sản1,035,3471,017,1801,013,5851,041,625979,8461,042,7201,032,0631,002,9201,048,5911,005,6411,042,8611,041,359
Tổng nợ200,374176,635199,623227,663165,884228,759218,101188,958234,629191,680218,552227,397
Vốn chủ sở hữu834,973840,545813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962824,309813,962

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.69K0.58K0.68K0.48K0.73K0.42K0.42K0.69K
Giá cuối kỳ8.50K9.61K6.52K10.46K12.58K12.99K10.10K10.10K
Giá / EPS (PE)12.26 (lần)16.69 (lần)9.54 (lần)21.72 (lần)17.26 (lần)30.97 (lần)24.33 (lần)14.73 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.25 (lần)2.91 (lần)2.16 (lần)3.45 (lần)4.07 (lần)4.05 (lần)2.62 (lần)4.85 (lần)
Giá sổ sách10.26K10K10K10K10K10K10.13K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)0.96 (lần)0.65 (lần)1.05 (lần)1.26 (lần)1.30 (lần)1 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)81 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.91%51.39%47.21%37.40%26.55%21.02%21.47%16.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.09%48.61%52.79%62.60%73.45%78.98%78.53%83.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.35%21.94%21.13%18.84%22.38%19.06%20.96%21.84%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24%28.10%26.79%23.21%28.83%23.55%26.51%27.94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.65%78.06%78.87%81.16%77.62%80.94%79.04%78.16%
6/ Thanh toán hiện hành273.41%234.26%238.91%211.50%129.47%135.37%197.75%158.90%
7/ Thanh toán nhanh261.41%211.27%229.38%192.63%115.35%121.59%159.30%118.60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.28%30.59%92.20%118.93%72.66%95.45%61.82%111.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.74%25.75%23.86%24.62%23.99%25.99%30.10%16.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn56.21%50.10%50.53%65.84%90.36%123.66%140.18%99.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu36.88%32.98%30.25%30.34%30.90%32.11%38.08%20.81%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,047.93%433.85%1,124.20%642.94%697.99%1,077.05%673.19%372.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.33%17.45%22.59%15.87%23.58%13.06%10.76%32.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.45%4.49%5.39%3.91%5.66%3.39%3.24%5.36%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.76%5.76%6.83%4.82%7.29%4.19%4.10%6.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)22%21%25%18%28%15%12%35%
Tăng trưởng doanh thu12.96%9.04%-0.29%-1.83%-3.76%-16.73%85.28%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-30.75%-15.74%41.89%-33.93%73.79%1.03%-39.47%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.79%4.89%15.42%-19.47%22.41%-12.30%-3.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.58%%%%%-1.26%1.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.66%1.03%2.91%-4.36%4.27%-3.57%0.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |