CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

8.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.20
8.20
0
10K
0.6K
13.8x
0.8x
5% # 6%
2.1
651 Bi
81 Mi
665
10.4 - 7.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 100 9.10 600
7.50 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (3.20) 23.2%
ACV 41.10 (0.50) 22.1%
MCH 135.90 (-1.00) 13.6%
MVN 65.60 (-0.20) 7.6%
BSR 27.20 (1.20) 5.6%
VEA 35.10 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (1.10) 4.9%
VEF 78.20 (0.90) 3.8%
SSH 61.00 (-0.70) 3.6%
PGV 21.50 (-0.35) 2.3%
MSR 42.40 (0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.40 (-0.20) 1.8%
VSF 26.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 308 (0.26) 0% 32 (0.03) 0%
2021 240 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%
2023 320 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV100,29519,371100,48087,813268,478246,210246,933251,546261,364313,875169,410
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,9453,94027,94243,04556,12067,21247,48173,00942,27142,69671,598
Lợi nhuận sau thuế -5,5724,23122,35235,44446,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,5724,23122,35235,44446,85855,61239,19459,32534,13633,78755,814
Tổng tài sản1,035,3471,017,1801,013,5851,041,6251,042,7201,032,0631,002,9201,048,5911,005,6411,042,8611,041,359
Tổng nợ200,374176,635199,623227,663228,759218,101188,958234,629191,680218,552227,397
Vốn chủ sở hữu834,973840,545813,962813,962813,962813,962813,962813,962813,962824,309813,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |