CTCP Xây dựng Số 5 (sc5)

15.35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh999,012554,117482,924467,814915,022573,994498,938768,9151,237,870429,778653,676286,3901,166,518440,528653,821348,350472,923351,819493,361410,934
4. Giá vốn hàng bán949,685525,639448,620436,043871,890545,816475,297738,9651,201,781407,407627,785267,5311,147,579430,892627,599334,080449,788335,137470,222390,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,32728,47834,30331,77243,13228,17723,64129,95036,09022,37125,89118,85918,9399,63626,22214,27123,13516,68323,13920,778
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7737781,1973503,1151,3372,1062,2733,9756,4182,1324,5075,6762,0021,7511,8872,8802,3211,5951,224
7. Chi phí tài chính17,44516,15315,23417,90814,12313,61411,45311,29911,89210,94011,0188,22810,7894,9029,4604,93211,2613,3658,1267,599
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,15315,23417,90814,12313,61411,45311,29911,89210,94011,0188,22810,7894,9029,3324,93211,2613,3658,1267,599
9. Chi phí bán hàng270136258172252436278467278419367430152252173445387
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,6225,8306,6397,9968,9057,5426,7147,0998,2768,2315,1824,9776,6855,0934,4594,4005,4803,1594,1684,202
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,0337,27313,6256,14823,0848,1007,40813,57319,4619,34011,3579,8836,7211,27713,6246,6739,02212,30611,9959,815
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,0337,27313,6256,16321,6938,1007,40013,57319,3629,21911,3879,8836,9941,21313,5836,6749,00912,30611,9099,815
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,7385,81811,0224,53913,6856,4805,91910,95013,7345,8489,3537,9075,39097010,7175,5226,6509,8459,6077,852
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,7385,81811,0224,53913,6856,4805,91910,95013,7345,8489,3537,9075,39097010,7175,5226,6509,8459,6077,852

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |