CTCP Xi măng Sài Sơn (scj)

3.30
-0.10
(-2.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,276,8471,177,3361,200,1411,053,506743,545567,146522,859452,112225,073321,293342,282320,212251,336278,175285,366280,187253,308185,063134,263107,165
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3139494911151,11717263
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,276,5331,176,3861,199,6501,053,391743,545567,146522,859452,112225,073320,176342,282320,212251,336278,175285,366280,170253,307185,061134,257107,162
4. Giá vốn hàng bán1,157,0411,021,9701,014,539902,232645,258487,778467,920420,084225,468301,175292,451289,025226,348235,298227,530213,690201,372146,712104,83675,080
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)119,492154,416185,111151,15998,28779,36754,93932,027-39519,00149,83131,18724,98942,87757,83566,48051,93638,34929,42132,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính43219195770508969295831,2707,0485,0325,3294,6851,1814,7669933,5144,9633,0891,841
7. Chi phí tài chính56,31592,609114,56092,69374,96664,52938,65711,10211,89414,51416,49920,89528,3243,0651004941602412,8681,035
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,83091,294113,48892,37474,42863,01934,53911,51613,29711,93816,43920,83028,1043,06510048784155349328
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,0018,59212,53115,52115202163,5283,6283,3063,3374,2423,2182,7894,2384,6133,0182,663
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,60335,35938,33727,2718,2848,4069,41311,98312,72614,9449,2828,6629,70011,0546,9944,6785,1904,4354,9543,935
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,61618,07519,87716,44415,5447,3866,8989,505-23,961-6,93725,4543,653-11,68725,69852,29059,51245,86234,02321,67026,289
12. Thu nhập khác1030716213120501220,8133,0833,7065,5932,1305,15034524972176159219
13. Chi phí khác1,3339701,6851,1002,0711481673633951,1791,5221,6912,2941,364102816127
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,323-663-1,670-1,098-1,940-128-117-35120,4191,9032,1843,903-1653,787335220-90176159191
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,29317,41218,20715,34613,6057,2586,7819,154-3,542-5,03427,6387,556-11,85229,48452,62559,73345,77234,19921,82826,480
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,6379,53913,56110,2678,9871,5391,4581605,5127,41913,15614,9336,4584,7883,056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,6379,53913,56110,2678,9871,5391,4581605,5127,41913,15614,9336,4584,7883,056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,6567,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,03422,1277,556-11,85222,06639,46944,79939,31429,41118,77226,480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,6567,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,03422,1277,556-11,85222,06639,46944,79939,31429,41118,77226,480

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |