CTCP Xi măng Sài Sơn (scj)

2.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.70
2.70
6,000
12.0K
0.2K
11.8x
0.2x
1% # 2%
1.1
150 Bi
58 Mi
4,858
3.8 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 2,500 2.70 1,000
2.50 13,000 2.80 3,900
2.40 200 2.90 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:39 2.70 0.20 1,300 1,300
13:41 2.70 0.20 1,700 3,000
14:26 2.70 0.20 2,500 5,500
14:28 2.70 0.20 500 6,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,711283,163253,459373,7481,276,8471,177,3361,200,1411,053,506743,545567,146522,859452,112225,073321,293
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6248,376-3,2037,28717,12717,41218,20715,34613,6057,2586,7819,154-3,542-5,034
Lợi nhuận sau thuế 6,2525,445-3,2034,91112,4977,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2525,445-3,2034,91112,4977,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,034
Tổng tài sản1,683,8151,695,4171,647,2681,656,5571,656,7301,792,1531,979,5752,035,1611,601,5501,679,9371,318,981982,364572,116516,931
Tổng nợ981,784999,638956,935962,860963,1941,111,1141,506,1631,566,3951,137,8631,213,609858,208708,188305,031245,916
Vốn chủ sở hữu702,030695,778690,334693,696693,537681,040473,412468,765463,687466,327460,774274,176267,085271,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc