CTCP Xi măng Sài Sơn (scj)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.80
2.90
2.70
30,400
12.0K
0.2K
17.3x
0.3x
1% # 2%
1.6
220 Bi
58 Mi
28,175
4.6 - 3.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 4,300 3.00 3,600
2.70 10,400 3.10 3,500
2.60 8,300 3.20 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 2.70 -0.20 2,200 2,200
09:30 2.70 -0.20 3,200 5,400
09:31 2.70 -0.20 8,200 13,600
09:32 2.70 -0.20 2,700 16,300
10:35 2.80 -0.10 100 16,400
10:41 2.80 -0.10 1,000 17,400
13:22 2.90 0 4,000 21,400
13:23 2.90 0 1,000 22,400
13:24 2.90 0 1,000 23,400
13:28 2.90 0 2,000 25,400
13:30 2.90 0 1,000 26,400
14:10 2.90 0 1,000 27,400
14:28 2.90 0 3,000 30,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.45) 0% 128.57 (0.01) 0%
2018 401,367.01 (0.52) 0% 14.07 (0.01) 0%
2019 490.91 (0.57) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 548.95 (0.74) 0% 6.80 (0.00) 0%
2021 1,157 (1.05) 0% 12.39 (0.01) 0%
2022 1,041.52 (1.20) 0% 13.14 (0.00) 0%
2023 1,086 (0.25) 0% 4.88 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,711283,163253,459373,7481,276,8471,177,3361,200,1411,053,506743,545567,146522,859452,112225,073321,293
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6248,376-3,2037,28717,12717,41218,20715,34613,6057,2586,7819,154-3,542-5,034
Lợi nhuận sau thuế 6,2525,445-3,2034,91112,4977,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,034
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,2525,445-3,2034,91112,4977,8734,6465,0794,6185,7195,3229,154-3,702-5,034
Tổng tài sản1,683,8151,695,4171,647,2681,656,5571,656,7301,792,1531,979,5752,035,1611,601,5501,679,9371,318,981982,364572,116516,931
Tổng nợ981,784999,638956,935962,860963,1941,111,1141,506,1631,566,3951,137,8631,213,609858,208708,188305,031245,916
Vốn chủ sở hữu702,030695,778690,334693,696693,537681,040473,412468,765463,687466,327460,774274,176267,085271,015


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |