CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

19.90
0.10
(0.51%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh219,741147,252152,86698,723109,78678,766131,67088,156143,742115,360121,94192,43498,22885,24583,91271,35875,97763,40856,453115,049
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,97514,19212,4624,722
3. Doanh thu thuần (1)-(2)204,766133,060140,40394,001109,78678,766131,67088,156143,742115,360121,94192,43498,22885,24583,91271,35875,97763,40856,453115,049
4. Giá vốn hàng bán135,39685,68289,12559,87073,96860,01985,69860,37492,67279,60574,08159,40750,91846,00936,76039,24739,65135,43230,93349,692
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)69,37147,37851,27934,13135,81818,74745,97127,78251,07035,75547,86033,02847,30939,23647,15232,11036,32727,97625,52165,357
6. Doanh thu hoạt động tài chính43929854110024418-1,2871,6687319810935511259245078190722462
7. Chi phí tài chính6,2963,3473,4752,8913,3022,8392,294-3331,5381,4161,1721,4821,497723766774939520659507
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,8913,3473,4752,8913,3022,8132,0461,1491,4451,4051,3571,1301,174722720721529520648507
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng26,83417,65123,32313,78614,88012,98527,68310,91022,08113,93524,97724,02336,34830,73238,86425,97432,45522,12023,86259,972
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,3756,2874,9396,2488,5193,5874,6473,9739,4964,9732,3603,8603,7064,3182,9282,4543,3862,0452,3872,483
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,30520,39120,08411,3059,360-64610,06014,89918,02815,63019,4604,0185,8714,0555,0442,987-2633,297-1,1632,457
12. Thu nhập khác6092442,453380623-881,0692863861,2971014511,2794,38413,885
13. Chi phí khác43037828269179-235642061785341,57622442522101,185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)179-37-82-821762,27523-56-40618-266535-1,2903641,2531014261,2574,37412,700
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,48420,35420,00211,2239,5361,62910,08314,84317,98816,24819,1944,5524,5814,4196,2973,0881644,5543,21115,157
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,1724,2124,0652,3522,0553732,0583,0133,8143,4614,2406878246577533661485263581,653
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại506
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,1724,2124,0652,3522,0553732,0583,0133,8143,9684,2406878246577533661485263581,653
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,31216,14215,9368,8707,4811,2568,02611,83014,17412,28014,9543,8663,7573,7625,5452,722164,0272,85313,504
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-15
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,32716,14215,9368,8707,4811,2568,02611,83014,17412,28014,9543,8663,7573,7625,5452,722164,0272,85313,504

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |