CTCP Sông Đà Cao Cường (scl)

17.90
-0.10
(-0.56%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh618,582427,718473,477338,735310,888289,743175,25239,134147,287101,907150,423171,739214,70167,36273,846105,64273,238138,40719,014
2. Các khoản giảm trừ doanh thu46,35219,34011701,4422421,058
3. Doanh thu thuần (1)-(2)572,230408,378473,477338,735310,888289,742175,25239,134147,287101,907150,423171,569213,25967,12073,846104,58373,238138,40719,014
4. Giá vốn hàng bán370,072276,976305,767172,927155,722107,76268,81631,166130,28657,72979,72082,735112,95750,85252,29051,81233,41959,0749,118
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)202,158131,401167,710165,808155,166181,981106,4367,96817,00144,17870,70388,834100,30216,26921,55652,77239,81979,3349,896
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3796507351,4764822701326444155277539745111,1435943417
7. Chi phí tài chính16,0088,3765,2285,8272,6253,1473,0242,7635,8804,77311,70214,23510,7969,8015,7249921225
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,6039,3105,2783,3382,1893,0822,9322,7475,8804,7737,99210,24810,1419,8012,9389921225
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng81,59469,93385,016131,918138,409157,26895,7394,9152,56128,69545,06639,76438,2649,7795,59021,59420,89839,5886,418
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,84922,55723,05612,42010,3018,8866,7124,98710,1575,4127,5237,7205,4124,8784,6274,6802,5213,7851,110
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,08531,18555,14617,1194,31312,9491,093-4,633-1,5535,4536,43927,19045,868-8,1156,12727,54316,24736,3702,385
12. Thu nhập khác6092,6971,9852,06920,37317,78759111837362,720250115794171038
13. Chi phí khác6322791,4205601,6164,3325,3389,5838,5294,7638,6056,1357,7012881,057400
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-232,4185641,50918,75713,455-5,279-9,472-8,446-4,027-5,885-6,135-7,451-276-478171038
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,06233,60255,71018,62823,07126,404-4,186-14,105-9,9991,42655421,05538,417-8,3915,64927,55916,25736,4072,385
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,8027,03611,8232,6602,6841,60589396881,0731,546265
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,8027,03611,8232,6602,6841,60589396881,0731,546265
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,26026,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,03046619,98236,871-8,3915,64927,29416,25736,4072,385
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1516
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,27526,56643,88815,96820,38724,799-4,276-14,105-9,9991,03046619,98236,871-8,3915,63327,29416,25736,4072,385

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |