CTCP Sông Đà 6 (sd6)

2
0.10
(5.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,0114,4423,97320,36127,13830,87811,96945,71851,63844,99029,23524,22533,78248,55356,42355,30256,19739,057172,317117,606
2. Các khoản giảm trừ doanh thu772,989-9393
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,0114,4423,97320,36127,13830,87811,96945,71851,56144,99029,23524,22533,78248,55356,42355,30253,20839,057172,411117,512
4. Giá vốn hàng bán9,3744,1362,17250,56940,1537,05211,51234,704117,30766,21148,60317,17915,04637,21539,40340,69538,75920,848151,32697,775
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,3633061,801-30,208-13,01523,82745711,014-65,746-21,222-19,3677,04618,73611,33817,02014,60714,44918,20921,08519,737
6. Doanh thu hoạt động tài chính369101,992124,567127445561,0451491113
7. Chi phí tài chính5,1905,3596,5596,6777,4646,5654,94710,0533,35214,11611,6792,34410,7672,75012,0292,9808,0989,2659,4997,660
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,9085,3596,0976,6776,9826,5654,94710,0533,35214,11611,9232,30410,7642,68611,4142,7677,4489,0129,2217,433
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,2542,9404,0193,8644,0233,9934,5384,0815,9115,1665,2834,6545,48610,0392,66312,4066,7878,75310,50011,486
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-11,437-7,983-6,785-40,7486513,269-9,027-3,118-75,002-40,500-36,325542,488-1,4453,374-631-4351921,086594
12. Thu nhập khác5491193,4951,5361,4731152,4944791,7581,5765,78357,6762,9714,9019971,9745001,687273
13. Chi phí khác1,1631,3152,4288881,3041,3421,2611,3061,9811,6732,2005,1301,2538,0531515871,994223
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-614-1,1951,067648168-1,2271,233-827-223-983,58252,5461,719-3,1528461,386499-30650
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-12,051-9,178-5,718-40,10023412,042-7,794-3,945-75,225-40,598-32,743585,034274222215952691780644
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành219122,496673,08943216138166166
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)219122,496673,08943216138166166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-12,051-9,178-5,718-40,10023412,042-8,013-3,945-75,225-40,598-32,743472,539207-2,868172736553615478
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-12,051-9,178-5,718-40,10023412,042-8,013-3,945-75,225-40,598-32,743472,539207-2,868172736553615478

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |