CTCP Sông Đà 6 (sd6)

2
0.10
(5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
2
1.80
20,500
5.1K
0.0K
260x
0.5x
0% # 0%
1.4
90 Bi
35 Mi
14,414
3.9 - 2.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 100 2.00 13,800
1.80 3,000 2.10 2,800
1.70 2,100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 1.90 0 100 100
09:46 2 0.10 100 200
10:50 2 0.10 1,100 1,300
13:25 1.80 -0.10 8,500 9,800
13:26 1.80 -0.10 1,200 11,000
13:27 1.80 -0.10 300 11,300
13:35 1.90 0 100 11,400
13:48 2 0.10 7,500 18,900
13:49 2 0.10 1,200 20,100
13:50 2 0.10 200 20,300
14:46 2 0.10 100 20,400
14:47 2 0.10 100 20,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,044.50 (0.91) 0% 48.61 (0.05) 0%
2018 1,078.24 (0.70) 0% 37.77 (0.01) 0%
2019 1,080 (0.83) 0% 21.68 (0.01) 0%
2020 763.29 (0.64) 0% 10.03 (0.00) 0%
2021 905 (0.39) 0% 11.04 (0.00) 0%
2022 678.40 (0.19) 0% 9.60 (0.01) 0%
2023 691.47 (0.02) 0% 5.81 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,0114,4423,97320,36135,78792,912150,804203,064385,177637,445828,047695,515913,684913,684
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,910-159,943-11,0415,4762,3537,22911,94060,89260,892
Lợi nhuận sau thuế -12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,691-159,943-14,5407401,5755,6549,71248,56348,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-12,051-9,178-5,718-40,100-67,0472,691-159,943-14,5407401,5755,6549,71248,56348,563
Tổng tài sản721,694745,923759,551807,329721,694859,994920,5551,194,2421,260,1471,353,5171,464,5081,491,9291,475,0511,453,490
Tổng nợ607,952620,130624,579666,639607,952679,205742,457856,200802,754896,086996,0441,027,044989,167953,279
Vốn chủ sở hữu113,743125,793134,972140,690113,743180,790178,099338,042457,393457,431468,464464,885485,883500,211


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |