CTCP Sông Đà 9 (sd9)

11
0.10
(0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh198,234123,53698,39567,559103,18596,861114,777112,086226,510117,73695,78965,029159,274139,064137,150139,111182,513164,946124,126100,038
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)198,234123,53698,39567,559103,18596,861114,777112,086226,510117,73695,78965,029159,274139,064137,150139,111182,513164,946124,126100,038
4. Giá vốn hàng bán148,55677,83451,49237,44547,65166,97363,69168,562188,93473,41251,44935,287120,268102,03980,50889,553143,177132,37779,18762,008
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,67845,70246,90330,11455,53429,88851,08643,52537,57644,32544,34029,74239,00637,02556,64349,55839,33532,56944,93938,029
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8581,6691,7741,5571,7029717378541,1841,1031,1579891,3011,7215124222,8715881663
7. Chi phí tài chính11,09711,43211,73411,86412,38513,17017,05115,68716,51319,46817,09224,27017,83120,63820,88922,33819,28716,91517,03517,769
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,07611,32711,72311,85412,37413,15912,16515,65018,46619,45714,33324,25918,84420,62717,87922,32722,86916,90520,10117,760
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,2137,01819,7377,09533,4528,0538,0478,3536,8359,5496,9177,60110,4978,40314,2508,68410,0197,7778,8348,720
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,77428,92117,20612,71111,3999,63626,72620,33815,41216,41121,489-1,13911,9789,70622,01618,95812,9017,93519,88611,604
12. Thu nhập khác8,146-371,63579851,9434,0921,0919077312865180
13. Chi phí khác1,1562,149174263,7565191,5531353,9195934811092,1913271582,4754501572,09591
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,990-2,1861,618-426-3,677-519-1,553-49-1,9763,499610-109-1,284-327-152-2,475-419-128-2,03089
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,21626,73518,82512,2857,7229,11725,17320,28913,43519,91022,099-1,24810,6949,37821,86416,48312,4827,80717,85611,693
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3753,2763,3531,3261,8332,1046,2993,3475,0953,8584,5672,0162,1942,6266,4123,1203,0092,6505,2752,370
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại246260261261261
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6223,2763,3531,3262,0922,1046,2993,3475,3563,8584,5672,0162,4552,6266,4123,1203,2702,6505,2752,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59423,45915,47110,9605,6307,01318,87516,9428,07916,05217,532-3,2658,2396,75215,45313,3649,2125,15712,5809,322
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,4916,2036,1322,6033,5864,1288,8616,5726,3778,4548,5793,9654,3191,61812,4946,0763,2221109,6244,402
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,89717,2569,3398,3572,0442,88610,01410,3701,7027,5988,954-7,2303,9205,1342,9597,2885,9915,0472,9564,920

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |