CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (sgi)

10.90
-0.20
(-1.80%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh790,966584,276556,736495,231606,686371,003312,332297,817352,059368,457358,317228,530396,388514,807415,005330,790429,376193,217433,734413,972
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,0407,2939,4005,1825,0893,9054,6664,8725,3747,1773,6023,2835,2394,9863,8042,9717,3472,4483,5183,654
3. Doanh thu thuần (1)-(2)777,926576,983547,336490,049601,597367,097307,666292,945346,685361,280354,715225,247391,148509,821411,202327,819422,029190,769430,216410,318
4. Giá vốn hàng bán669,211505,433457,857399,754487,838314,503247,986243,884271,948299,272267,634197,185303,354407,368327,590247,708342,686157,743360,713348,298
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,71571,55089,47990,295113,75952,59459,68049,06174,73762,00887,08128,06287,795102,45383,61280,11179,34233,02669,50362,019
6. Doanh thu hoạt động tài chính109,955154,45276,886120,26375,012141,28576,46485,12076,04987,08195,80558,81688,00274,919306,25474,60083,78364,70574,642128,477
7. Chi phí tài chính66,91248,30275,26560,94733,92773,76455,899136,59923,55435,91526,5232,76690,63242,80486,75918,70154,29022,98424,17024,908
-Trong đó: Chi phí lãi vay38,02039,52439,20534,45331,58022,00424,88526,31028,06325,69827,78619,15221,74134,65136,51619,71817,05611,64613,41412,706
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8091,706-7411,534519497-2851,088811-13,2056,6536,552
9. Chi phí bán hàng60,37444,26839,85729,92834,23326,09120,89021,73821,85317,89916,54715,19419,50619,46013,34511,13414,9267,09611,5088,822
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp68,03077,90163,85956,58781,96369,98949,56445,51449,10148,93645,57346,98961,94866,76877,61153,95656,20442,85757,18149,798
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)23,35355,530-11,80764,80137,90625,56910,311-69,17255,99247,42795,05421,928-9,49454,993218,70170,92137,70624,79451,286106,968
12. Thu nhập khác3,0122,3157799,1331,4174196,1439731715803623452,2402,6552187972,0756,537843549
13. Chi phí khác3,6767,661-3353,9271,3633036167041,3841,2019263,2388405,4242642,6234,2912,9711,4352,384
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-664-5,3461,1145,207541165,526269-1,213-622-564-2,8931,400-2,769-45-1,826-2,2153,566-592-1,835
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,68850,185-10,69270,00837,96025,68515,838-68,90354,77946,80694,49019,035-8,09452,224218,65669,09435,49128,36050,693105,132
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-14,35716,9778,15317,1518,8345,9446,7676,37918,72410,12910,9744,488-17,1132,17039,94021,11416,44119,95615,04223,288
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại31,300-4,559-3,1153,9782,849-4,0752,970-19,514-4,624784,3189,21324,439295-40,7895,7343,9185,8425,8257,040
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,94212,4195,03721,12811,6831,8699,737-13,13514,10010,20615,29213,7027,3272,466-85026,84820,35825,79820,86730,329
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,74637,766-15,73048,87926,27823,8166,101-55,76840,67936,59979,1985,333-15,42149,758219,50642,24615,1332,56229,82674,804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,64944,5836,14913,93910,1994,037-6,087-14,52610,9337,01318,17310,018-25,9017,940-9,69817,41612410,1588,23317,530
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,902-6,817-21,87834,94016,07919,77912,188-41,24229,74629,58761,025-4,68510,48041,818229,20424,83015,008-7,59621,59357,274

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |