CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group (sgi)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,427,2091,588,3411,306,6671,655,9791,469,9861,520,6271,998,8442,165,530
2. Các khoản giảm trừ doanh thu34,91519,03619,43717,00017,0211,001
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,392,2941,569,3051,287,2311,638,9791,452,9651,519,6271,998,8442,165,530
4. Giá vốn hàng bán2,032,2551,294,1671,035,5111,285,2371,204,8141,353,7271,624,7301,834,287
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)360,038275,138251,720353,741248,152165,899374,114331,243
6. Doanh thu hoạt động tài chính461,555372,607317,601543,403329,493202,658170,895213,331
7. Chi phí tài chính251,426296,09686,483238,440106,33661,35562,16191,820
-Trong đó: Chi phí lãi vay151,202105,24396,604112,39156,12941,24427,31024,474
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,5152,3831,4928,9021,646
9. Chi phí bán hàng174,428102,91170,90463,45245,79135,82818,18346,751
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp266,377246,992191,748259,459203,613196,296116,377176,148
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,8774,129221,678335,793221,90483,980349,934229,854
12. Thu nhập khác15,2408,9531,50514,76210,0047,1114,4671,110
13. Chi phí khác14,9292,9756,7499,37815,5202,7883,8821,108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3115,977-5,2445,385-5,5164,3235852
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,18810,106216,433341,178216,38988,303350,519229,856
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,92425,84341,28155,53474,42011,52348,41243,796
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại27,603-17,9488,960-10,26722,04824,29024,484-594
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,5277,89550,24145,26796,46835,81372,89643,202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)76,6622,211166,192295,910119,92052,490277,623186,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát75,320-5,52447,370-8,95539,6867,9086,538-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3427,735118,822304,86680,23544,582271,085186,655

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |