CTCP Sơn Hà Sài Gòn (sha)

3.98
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,190,9091,224,1341,156,2311,175,092982,759969,397901,398820,278914,363682,256516,591447,956346,771325,668343,0323,618
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,30383,76672,61774,21955,13835,09737,36419,67027,57323,5558,1433,6232,6802,155572132
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,163,6051,140,3691,083,6151,100,873927,622934,301864,034800,609886,790658,701508,448444,334344,091323,513342,4603,485
4. Giá vốn hàng bán1,022,2171,002,431938,894957,719803,679792,628729,975664,243757,327546,806406,304383,639297,786279,587300,1612,985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)141,388137,938144,720143,154123,942141,673134,059136,365129,463111,895102,14460,69546,30543,92742,299501
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,8618,6805,7267,7786,5563,0682,8763,6752,9931,543473582,2811501654
7. Chi phí tài chính33,67036,67444,06833,20126,47026,30825,59421,23720,55711,1686,8114,1794,8946,8038,653111
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,57536,57243,70332,64725,79725,75325,28120,07819,31710,9406,6604,1014,8576,7638,52986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng75,98170,95166,68068,78662,11464,46156,50957,69153,21642,36046,35930,64824,78817,05012,701150
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,39822,96624,85129,27423,56624,91120,92022,00520,81516,16015,17512,46411,43210,2698,739117
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,20116,02714,84819,67018,34929,06033,91339,10737,86943,75034,27313,4627,4719,95412,371126
12. Thu nhập khác3643978525801,7751,0942,0461,9261,2796158364239831,3876632
13. Chi phí khác56279471051511,6931736316535961746669323,324678
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1973198054741,624-5991,8731,29662619662-24351-1,937-152
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,00416,34615,65320,14519,97228,46135,78640,40338,49443,76934,93513,2197,5238,01712,356129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,3603,0053,2872,6262,4173,7365,0094,5862,9532,8986,5013,0512,0011,4683,19232
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-385-155-20-157-301-464-7813139-39
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,9742,8503,2672,4692,1163,2734,9314,5992,9662,9076,4633,0512,0011,4683,19232
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,86228,47210,1685,5226,5499,16497
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,03013,49612,38717,67617,85625,18830,85535,80535,52840,86228,47210,1685,5226,5499,16497

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |