Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (shb)

15.95
-0.05
(-0.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần21,232,11919,285,35317,550,08415,570,3499,933,1997,830,4395,555,9024,796,6604,175,4483,696,1542,725,9652,104,0581,875,5281,897,5341,216,165643,441160,80089,46227,002
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự50,487,34657,589,39140,773,67035,606,32931,287,12027,682,70422,641,36618,220,21414,568,65311,991,79810,312,8499,174,7189,951,4897,781,0583,736,8481,662,1881,293,370395,57451,151
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-29,255,227-38,304,038-23,223,586-20,035,980-21,353,921-19,852,265-17,085,464-13,423,554-10,393,205-8,295,644-7,586,884-7,070,660-8,075,961-5,883,524-2,520,683-1,018,747-1,132,570-306,113-24,149
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,283,420544,927890,554585,623522,749694,106713,9421,456,865338,06597,438353,599133,131152,097218,448106,46460,0827,412967-107
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,569,532912,6541,241,869908,741749,200883,881822,9891,526,170409,808189,988440,321219,433193,828256,348126,64578,03114,3982,97535
Chi phí hoạt động dịch vụ-286,112-367,727-351,315-323,118-226,451-189,775-109,047-69,305-71,743-92,550-86,722-86,302-41,731-37,900-20,181-17,949-6,986-2,008-142
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối86,288282,207116,250143,539124,713156,27261,74754,247102,04026,56565,55963,40047,96354,76253,13852,48726,0232,4675
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh3,32911,12216,456-10,1044,1603,555696140,376-17,7829,52731,939-14,16813,719
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-218,06127,98192,641988,4101,293,111464,149277,881-12,37210,539-69,645-6,931-16,19923,548-9,28956,69243,361
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,155,668433,636687,227861,347348,570241,736130,061137,492364,316174,584107,76676,626689,03475,43237,08411,746294,755137,7223,270
Thu nhập từ hoạt động khác1,341,801501,021807,7671,133,849452,687378,101251,134359,978736,223304,992296,940105,296721,15477,03952,02914,180297,055137,8623,270
Chi phí hoạt động khác-186,133-67,385-120,540-272,502-104,117-136,365-121,073-222,486-371,907-130,408-189,174-28,670-32,120-1,607-14,945-2,434-2,300-140
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần29,502743,1714,2263,750-14,9312,3342,2022,816-14,1938,5647,8206,32510,9109,2297,09016,9362,96518,000
Chi phí hoạt động-5,760,231-5,051,539-4,391,593-4,405,941-4,299,189-3,951,732-3,222,791-2,896,897-2,507,759-2,078,640-1,624,353-1,860,870-1,678,993-1,125,836-679,584-340,133-190,536-73,585-16,120
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng17,812,03416,276,85814,949,38913,747,0777,908,2225,437,3043,518,9443,555,2672,458,3521,859,1801,632,980507,1671,260,4631,102,498806,576519,859287,251188,75314,050
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-6,242,792-7,037,837-5,260,021-7,487,035-4,640,222-2,410,964-1,425,091-1,629,956-1,301,913-842,126-620,632492,881564,740-101,536-149,843-104,669-17,890-12,518-4,254
Tổng lợi nhuận trước thuế11,569,2429,239,0219,689,3686,260,0423,268,0003,026,3402,093,8531,925,3111,156,4391,017,0541,012,3481,000,0481,825,2031,000,962656,733415,190269,361176,2359,797
Chi phí thuế TNDN-2,247,293-1,914,263-1,960,450-1,252,881-660,988-608,450-421,534-386,183-243,378-221,898-221,601-150,278-137,934-247,933-162,404-96,785-74,591-49,346-2,743
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-2,261,274-1,908,466-1,961,243-1,256,692-662,750-571,851-421,534-386,183-243,378-221,437-221,464-150,599-137,289-247,933-162,404-96,785-74,591-49,346-2,743
Chi phí thuế TNDN giữ lại13,981-5,7977933,8111,762-36,599-461-137321-645
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp9,321,9497,324,7587,728,9185,007,1612,607,0122,417,8901,672,3191,539,128913,061795,156790,747849,7701,687,269753,029494,329318,405194,770126,8897,054
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi-1872615928428
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi9,321,9497,324,7587,728,9185,007,1612,607,0122,417,8901,672,3191,539,128913,248795,130790,611849,7421,686,841753,029494,329318,405194,770126,8897,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |