Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (shb)

14.95
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần3,830,7625,323,8219,160,0645,543,6698,283,8113,261,8084,412,0395,170,0715,356,0544,421,5434,107,6195,843,9114,292,0714,820,7914,193,4004,222,7464,774,0493,965,5944,666,2852,225,849
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự14,201,40014,908,44818,018,12613,868,20915,893,68710,375,40511,179,48313,052,42915,132,46213,750,14313,961,44215,158,47611,249,46910,615,8409,881,7079,407,2989,964,8909,149,2058,743,7267,742,671
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-10,370,638-9,584,627-8,858,062-8,324,540-7,609,876-7,113,597-6,767,444-7,882,358-9,776,408-9,328,600-9,853,823-9,314,565-6,957,398-5,795,049-5,688,307-5,184,552-5,190,841-5,183,611-4,077,441-5,516,822
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ1,318,508874,533684,155329,251754,928144,726223,367148,542134,24637,894129,295222,324246,893254,526222,843157,264177,334146,616135,130126,549
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ1,385,739905,749761,293375,946784,710236,730309,730226,505252,767102,011225,188308,594341,389339,296307,567244,248268,716225,471226,673187,881
Chi phí hoạt động dịch vụ-67,231-31,216-77,138-46,695-29,782-92,004-86,363-77,963-118,521-64,117-95,893-86,270-94,496-84,770-84,724-86,984-91,382-78,855-91,543-61,332
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối72,18869,39568,19648,40938,517-25,71621,02152,46045,021107,79264,56964,83120,42318,52149,07128,27033,43135,46621,12753,515
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-5844442,0892,141241,164794
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư71,9374,06310,27256,128-109,98474,788-103,4285,04234,22411,54327,35898833,97792,525-48,04565,920174,856475,344242,29751,866
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác492,231143,658395,44871,597428,382388,962-171,331456,213282,98912,37075,62869,952109,505130,717246,055209,239803,42937,084-76,87694,793
Thu nhập từ hoạt động khác547,348173,420455,87286,062555,722406,435-157,295474,012307,83338,35981,23085,883134,038156,606272,699252,310818,90740,616137,465110,082
Chi phí hoạt động khác-55,117-29,762-60,424-14,465-127,340-17,473-14,036-17,799-24,844-25,989-5,602-15,931-24,533-25,889-26,644-43,071-15,478-3,532-214,341-15,289
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần7,623-9,042-23,2931,9476,1787,111797,540-44,293682,8561,6672,143-8,14710,23017,2592,083
Chi phí hoạt động-2,107,960-1,628,203-1,620,285-1,059,418-2,276,373-1,160,910-1,197,373-1,114,655-1,192,502-1,546,063-1,086,678-1,209,770-1,262,779-1,179,434-945,575-995,024-1,349,761-911,760-1,251,856-890,605
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng3,685,2314,778,6698,716,6464,991,5837,127,6002,690,7933,185,5384,725,2134,615,7393,045,0794,001,4414,993,9033,442,2334,137,6463,709,6023,698,6454,630,5973,748,3443,736,1071,664,050
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-891,404-1,490,449-4,140,819-621,079-4,632,726-517,380-327,839-708,192-3,880,765-619,788-1,537,138-1,373,956-2,818,636-879,457-1,159,241-472,143-3,461,374-1,879,540-2,213,951
Tổng lợi nhuận trước thuế2,793,8273,288,2204,575,8274,370,5042,494,8742,173,4132,857,6994,017,021734,9742,425,2912,464,3033,619,947623,5973,258,1892,550,3613,226,5021,169,2231,868,8041,522,1561,664,050
Chi phí thuế TNDN-533,890-681,497-928,928-874,154-513,275-433,482-572,467-807,737-155,909-366,599-512,818-738,779-145,050-667,566-495,567-644,821-230,518-374,152-303,975-333,955
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-533,890-691,420-919,005-874,154-513,275-421,562-584,387-807,737-155,909-364,243-515,174-738,779-145,050-661,928-501,205-644,821-230,518-364,816-313,311-333,955
Chi phí thuế TNDN giữ lại9,923-9,923-11,92011,920-2,3562,356-5,6385,638-9,3369,336
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,259,9372,606,7233,646,8993,496,3501,981,5991,739,9312,285,2323,209,284579,0652,058,6921,951,4852,881,168478,5472,590,6232,054,7942,581,681938,7051,494,6521,218,1811,330,095
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi2,259,9372,606,7233,646,8993,496,3501,981,5991,739,9312,285,2323,209,284579,0652,058,6921,951,4852,881,168478,5472,590,6232,054,7942,581,681938,7051,494,6521,218,1811,330,095

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |