Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (shb)

14.95
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,201,40014,908,44818,018,12613,868,20915,893,68760,996,18350,487,34657,589,39140,773,67035,606,32931,287,12027,682,70422,641,36618,220,21414,568,653
Giá vốn hàng bán10,370,6389,584,6278,858,0628,324,5407,609,87637,137,86729,255,22738,304,03823,223,58620,035,98021,353,92119,852,26517,085,46413,423,55410,393,205
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,830,7625,323,8219,160,0645,543,6698,283,81123,858,31621,232,11919,285,35317,550,08415,570,3499,933,1997,830,4395,555,9024,796,6604,175,448
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,301,5963,144,5624,180,3794,298,9072,066,49213,925,44410,413,5748,805,3859,002,1415,398,6952,919,4302,784,6041,963,7921,787,819792,123
Tổng lợi nhuận trước thuế2,793,8273,288,2204,575,8274,370,5042,494,87415,028,37811,569,2429,239,0219,689,3686,260,0423,268,0003,026,3402,093,8531,925,3111,156,439
Lợi nhuận sau thuế 2,259,9372,606,7233,646,8993,496,3501,981,59912,009,9099,321,9497,324,7587,728,9185,007,1612,607,0122,417,8901,672,3191,539,128913,061
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,259,9372,606,7233,646,8993,496,3501,981,59912,009,9099,321,9497,324,7587,728,9185,007,1612,607,0122,417,8901,672,3191,539,128913,061
Tổng tài sản ngắn hạn63,927,23717,314,72616,486,04316,560,89912,091,4936,272,4445,326,5224,095,928
Tiền mặt56,134,49517,043,40716,230,35016,426,06711,918,0456,213,5615,189,2074,010,451
Đầu tư tài chính ngắn hạn63,927,23717,314,72616,486,04316,560,89912,091,4936,272,4445,326,5224,095,928
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn566,573,448533,589,394490,118,285396,118,694353,162,825317,003,564280,683,559229,851,812
Tài sản cố định5,229,4164,954,3964,978,9784,866,0634,817,5064,792,4343,952,3173,962,052
Đầu tư tài chính dài hạn32,478,10833,001,37525,236,22928,772,73821,737,45748,222,69221,423,42919,069,572
Tổng tài sản630,500,685550,904,120506,604,328412,679,593365,254,318323,276,008286,010,081233,947,740
Tổng nợ580,402,405507,999,649471,072,663388,643,373346,746,875306,943,476271,318,861220,718,473
Vốn chủ sở hữu50,098,28042,904,47135,531,66524,036,22018,507,44316,332,53214,691,22013,229,267

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.13K2.02K2.52K1.88K1.48K2.01K1.39K1.38K0.96K0.84K0.89K0.96K1.90K1.56K1.41K1.59K3.90K2.54K0.14K
Giá cuối kỳ8.45K7.95K6.20K12.09K6.78K2.34K2.59K3.11K1.54K2.02K2.36K1.86K1.56K1.51K2.61K3.61K14.40K14.40K14.40K
Giá / EPS (PE)3.96 (lần)3.93 (lần)2.46 (lần)6.44 (lần)4.57 (lần)1.16 (lần)1.86 (lần)2.26 (lần)1.60 (lần)2.41 (lần)2.65 (lần)1.94 (lần)0.82 (lần)0.97 (lần)1.85 (lần)2.27 (lần)3.70 (lần)5.67 (lần)102.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.62 (lần)0.50 (lần)0.47 (lần)0.91 (lần)0.38 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.10 (lần)0.16 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.24 (lần)0.43 (lần)0.56 (lần)1.82 (lần)14.08 (lần)
Giá sổ sách15.22K13.84K13.99K13.32K13.69K15.38K13.57K13.13K13.95K11.87K11.82K11.68K10.72K12.10K11.95K12.09K45.33K43.57K10.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.56 (lần)0.57 (lần)0.44 (lần)0.91 (lần)0.50 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.11 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.22 (lần)0.30 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)1.41 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3,663 (Mi)3,619 (Mi)3,067 (Mi)2,667 (Mi)1,756 (Mi)1,204 (Mi)1,204 (Mi)1,119 (Mi)948 (Mi)948 (Mi)887 (Mi)887 (Mi)887 (Mi)482 (Mi)350 (Mi)200 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản6.73%10.14%3.14%3.25%4.01%3.31%1.94%1.86%1.75%3.09%2.48%1.78%3.03%0.68%1.58%3.93%5.32%2.15%2.89%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản93.27%89.86%96.86%96.75%95.99%96.69%98.06%98.14%98.25%96.91%97.52%98.22%96.97%99.32%98.42%96.07%94.68%97.85%97.11%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.90%92.05%92.21%92.99%94.18%94.93%94.95%94.86%94.35%94.50%93.80%92.79%91.84%91.79%91.80%91.20%84.24%82.39%61.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,134.75%1,158.53%1,184.02%1,325.78%1,616.91%1,873.55%1,879.34%1,846.81%1,668.41%1,718.78%1,512.92%1,286.93%1,125.93%1,117.48%1,119.94%1,036.48%534.47%467.73%158.65%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.10%7.95%7.79%7.01%5.82%5.07%5.05%5.14%5.65%5.50%6.20%7.21%8.16%8.21%8.20%8.80%15.76%17.61%38.66%
6/ Thanh toán hiện hành8.14%12.47%3.98%4.10%5.09%4.16%2.44%2.33%2.16%3.66%2.90%2.48%3.80%0.95%2.07%4.38%6.51%2.68%4.96%
7/ Thanh toán nhanh8.14%12.47%3.98%4.10%5.09%4.16%2.44%2.33%2.16%3.66%2.90%2.48%3.80%0.95%2.07%4.38%6.51%2.68%4.96%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.97%10.95%3.92%4.04%5.05%4.10%2.42%2.27%2.11%3.63%2.87%2.45%3.78%0.91%1.82%4.30%2.41%2.59%4.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.23%9.13%7.40%7.03%7.58%7.58%7%6.37%6.23%5.86%6.10%6.39%8.54%10.96%7.32%6.05%8.99%3.20%3.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn107.30%90.09%235.49%215.98%188.92%228.94%360.97%342.07%355.69%189.30%245.67%359.63%281.43%1,613.75%463.78%154%169.18%149.04%133.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu89.22%114.95%95.03%100.21%130.17%149.58%138.63%124.02%110.12%106.55%98.40%88.60%104.69%133.45%89.33%68.77%57.06%18.16%10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.71%12.72%18.96%14.06%8.33%8.73%7.39%8.45%6.27%6.63%7.67%9.26%16.95%9.68%13.23%19.16%15.06%32.08%13.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.14%1.16%1.40%0.99%0.63%0.66%0.52%0.54%0.39%0.39%0.47%0.59%1.45%1.06%0.97%1.16%1.35%1.03%0.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.01%14.62%18.01%14.09%10.85%13.06%10.24%10.48%6.90%7.06%7.55%8.21%17.75%12.91%11.82%13.17%8.59%5.82%1.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%19%33%25%12%12%10%11%9%10%10%12%21%13%20%31%17%41%29%
Tăng trưởng doanh thu-8.09%41.24%14.51%13.81%13.02%22.27%24.27%25.06%21.49%16.28%12.41%-7.81%27.89%108.23%124.82%28.52%226.96%673.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận6.02%-5.23%54.36%92.07%7.82%44.58%8.65%68.57%14.83%0.56%-6.95%-49.64%124.06%52.33%55.25%63.48%53.50%1,698.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.83%14.25%7.84%21.21%12.08%12.97%13.13%22.93%14.10%22.01%18.97%24.51%64.26%39.08%87.01%106.79%18.90%1,156.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.57%16.77%20.75%47.83%29.87%13.32%11.17%11.05%17.54%7.39%1.20%8.94%63.03%39.39%73.07%6.63%4.05%326.06%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.56%14.45%8.74%22.76%12.98%12.99%13.03%22.25%14.29%21.10%17.69%23.24%64.16%39.11%85.78%91.01%16.28%835.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |