Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (shb)

14.95
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Thu nhập lãi thuần23,858,31621,232,11919,285,35317,550,08415,570,3499,933,1997,830,4395,555,9024,796,6604,175,4483,696,1542,725,9652,104,0581,875,5281,897,5341,216,165643,441160,80089,46227,002
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự60,996,18350,487,34657,589,39140,773,67035,606,32931,287,12027,682,70422,641,36618,220,21414,568,65311,991,79810,312,8499,174,7189,951,4897,781,0583,736,8481,662,1881,293,370395,57451,151
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-37,137,867-29,255,227-38,304,038-23,223,586-20,035,980-21,353,921-19,852,265-17,085,464-13,423,554-10,393,205-8,295,644-7,586,884-7,070,660-8,075,961-5,883,524-2,520,683-1,018,747-1,132,570-306,113-24,149
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ3,206,4471,283,420544,927890,554585,623522,749694,106713,9421,456,865338,06597,438353,599133,131152,097218,448106,46460,0827,412967-107
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ3,428,7271,569,532912,6541,241,869908,741749,200883,881822,9891,526,170409,808189,988440,321219,433193,828256,348126,64578,03114,3982,97535
Chi phí hoạt động dịch vụ-222,280-286,112-367,727-351,315-323,118-226,451-189,775-109,047-69,305-71,743-92,550-86,722-86,302-41,731-37,900-20,181-17,949-6,986-2,008-142
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối258,18886,288282,207116,250143,539124,713156,27261,74754,247102,04026,56565,55963,40047,96354,76253,13852,48726,0232,4675
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh42,4753,32911,12216,456-10,1044,1603,555696140,376-17,7829,52731,939-14,16813,719
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư142,400-218,06127,98192,641988,4101,293,111464,149277,881-12,37210,539-69,645-6,931-16,19923,548-9,28956,69243,361
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,102,9341,155,668433,636687,227861,347348,570241,736130,061137,492364,316174,584107,76676,626689,03475,43237,08411,746294,755137,7223,270
Thu nhập từ hoạt động khác1,262,7021,341,801501,021807,7671,133,849452,687378,101251,134359,978736,223304,992296,940105,296721,15477,03952,02914,180297,055137,8623,270
Chi phí hoạt động khác-159,768-186,133-67,385-120,540-272,502-104,117-136,365-121,073-222,486-371,907-130,408-189,174-28,670-32,120-1,607-14,945-2,434-2,300-140
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần-22,76529,502743,1714,2263,750-14,9312,3342,2022,816-14,1938,5647,8206,32510,9109,2297,09016,9362,96518,000
Chi phí hoạt động-6,415,866-5,760,231-5,051,539-4,391,593-4,405,941-4,299,189-3,951,732-3,222,791-2,896,897-2,507,759-2,078,640-1,624,353-1,860,870-1,678,993-1,125,836-679,584-340,133-190,536-73,585-16,120
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng22,172,12917,812,03416,276,85814,949,38913,747,0777,908,2225,437,3043,518,9443,555,2672,458,3521,859,1801,632,980507,1671,260,4631,102,498806,576519,859287,251188,75314,050
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-7,143,751-6,242,792-7,037,837-5,260,021-7,487,035-4,640,222-2,410,964-1,425,091-1,629,956-1,301,913-842,126-620,632492,881564,740-101,536-149,843-104,669-17,890-12,518-4,254
Tổng lợi nhuận trước thuế15,028,37811,569,2429,239,0219,689,3686,260,0423,268,0003,026,3402,093,8531,925,3111,156,4391,017,0541,012,3481,000,0481,825,2031,000,962656,733415,190269,361176,2359,797
Chi phí thuế TNDN-3,018,469-2,247,293-1,914,263-1,960,450-1,252,881-660,988-608,450-421,534-386,183-243,378-221,898-221,601-150,278-137,934-247,933-162,404-96,785-74,591-49,346-2,743
Chi phí thuế thu nhập hiện hành-3,018,469-2,261,274-1,908,466-1,961,243-1,256,692-662,750-571,851-421,534-386,183-243,378-221,437-221,464-150,599-137,289-247,933-162,404-96,785-74,591-49,346-2,743
Chi phí thuế TNDN giữ lại13,981-5,7977933,8111,762-36,599-461-137321-645
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp12,009,9099,321,9497,324,7587,728,9185,007,1612,607,0122,417,8901,672,3191,539,128913,061795,156790,747849,7701,687,269753,029494,329318,405194,770126,8897,054
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi-1872615928428
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi12,009,9099,321,9497,324,7587,728,9185,007,1612,607,0122,417,8901,672,3191,539,128913,248795,130790,611849,7421,686,841753,029494,329318,405194,770126,8897,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |